<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>cromat đen - ATH Việt Nam</title>
	<atom:link href="https://athgroup.com.vn/product-tag/cromat-den/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://athgroup.com.vn/product-tag/cromat-den/</link>
	<description>Đồng Hành Cùng Thành Công</description>
	<lastBuildDate>Tue, 20 Oct 2026 03:14:40 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1.3</generator>

<image>
	<url>https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2026/08/ath-favicon-512-100x100.png</url>
	<title>cromat đen - ATH Việt Nam</title>
	<link>https://athgroup.com.vn/product-tag/cromat-den/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Hóa chất thụ động đen &#8211; Zincopass Black</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-thu-dong-den-zincopass-black/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-thu-dong-den-zincopass-black/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 20 Oct 2026 03:14:40 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=10560</guid>

					<description><![CDATA[<p>ZINCOPASS BLACK là hệ tạo lớp cromat đen trên nền mạ kẽm. Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ mạ kẽm khác nhau. Hệ được ưu tiên cho mạ treo và có thể dùng cho mạ quay. Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn tốt. Dung dịch có tuổi thọ dài và dễ kiểm soát.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-thu-dong-den-zincopass-black/">Hóa chất thụ động đen &#8211; Zincopass Black</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu chung</h2>
<p>ZINCOPASS BLACK là quy trình tạo lớp cromat đen trên nền mạ kẽm. Sản phẩm phù hợp với nhiều hệ mạ kẽm.</p>
<p>Tài liệu nêu hệ dùng được cho mạ axit không xyanua, mạ xyanua và mạ kiềm.</p>
<p>ZINCOPASS BLACK thích hợp nhất cho mạ treo. Tuy nhiên, hệ cũng có thể sử dụng cho quá trình mạ quay.</p>
<h2>Đặc điểm và lợi ích</h2>
<p>ZINCOPASS BLACK tạo lớp thụ động có màu đen đặc trưng. Hệ đồng thời mang lại khả năng chống ăn mòn tốt.</p>
<p>Dung dịch có tuổi thọ dài theo mô tả của tài liệu. Quy trình cũng được đánh giá là dễ kiểm soát.</p>
<p>Các đặc điểm chính gồm:</p>
<ul>
<li>Tạo màu đen đặc trưng.</li>
<li>Tuổi thọ dung dịch dài.</li>
<li>Dễ kiểm soát trong vận hành.</li>
<li>Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn tốt.</li>
</ul>
<h2>Thành phần pha mới</h2>
<p>Dung dịch ZINCOPASS BLACK sử dụng hai thành phần chính và dung dịch NaOH 32%.</p>
<div>
<div>
<div>
<table style="height: 206px" width="516">
<thead>
<tr>
<th>Thành phần</th>
<th>Nồng độ pha mới</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Nước DI</td>
<td>760 ml/L</td>
</tr>
<tr>
<td>ZINCOPASS BLACK Part 1</td>
<td>195 ml/L</td>
</tr>
<tr>
<td>ZINCOPASS BLACK Part 2</td>
<td>45 ml/L</td>
</tr>
<tr>
<td>NaOH 32%</td>
<td>60 ml/L</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
</div>
<p>Tài liệu khuyến nghị sử dụng nước DI khi pha dung dịch.</p>
<h2>Quy trình pha mới</h2>
<p>Bể cần được làm sạch và lọc kỹ trước khi thêm sản phẩm.</p>
<p>Quy trình pha mới gồm các bước sau:</p>
<ol start="1">
<li>Đổ nước DI đến khoảng một nửa thể tích bể.</li>
<li>Thêm 195 ml/L ZINCOPASS BLACK Part 1.</li>
<li>Khuấy đều dung dịch.</li>
<li>Thêm 45 ml/L ZINCOPASS BLACK Part 2.</li>
<li>Tiếp tục khuấy đều.</li>
<li>Thêm 60 ml/L dung dịch NaOH 32%.</li>
<li>Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc.</li>
<li>Khuấy kỹ toàn bộ dung dịch.</li>
<li>Điều chỉnh pH đến giá trị yêu cầu.</li>
</ol>
<p>Có thể dùng axit sunfuric hoặc axit axetic để giảm pH. Natri hydroxit được dùng để tăng pH.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<div>
<div>
<div>
<table style="height: 240px" width="508">
<thead>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>ZINCOPASS BLACK Part 1</td>
<td>195 ml/L</td>
</tr>
<tr>
<td>ZINCOPASS BLACK Part 2</td>
<td>45 ml/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>20–35°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>1–3 phút</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>1,5–2,5</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân tích</td>
<td>Được khuyến nghị</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
</div>
<p>pH vận hành cụ thể phụ thuộc hệ mạ kẽm trước công đoạn thụ động.</p>
<h2>pH theo hệ mạ kẽm</h2>
<div>
<div>
<div>
<table style="height: 171px" width="492">
<thead>
<tr>
<th>Hệ mạ</th>
<th>pH</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Mạ clorua axit</td>
<td>1,5–2,5</td>
</tr>
<tr>
<td>Mạ kẽm xyanua</td>
<td>1,5–2,5</td>
</tr>
<tr>
<td>Mạ kẽm kiềm không xyanua</td>
<td>1,5–2,0</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
</div>
<p>Giá trị pH cần được duy trì theo đúng hệ mạ đang sử dụng.</p>
<h2>Trình tự xử lý</h2>
<p>Tài liệu đưa ra trình tự xử lý như sau:</p>
<ol start="1">
<li>Mạ kẽm.</li>
<li>Rửa sạch.</li>
<li>Rửa sạch lần hai.</li>
<li>Nhúng axit sunfuric 0,5%.</li>
<li>Rửa sạch.</li>
<li>Xử lý bằng ZINCOPASS BLACK.</li>
<li>Rửa sạch.</li>
<li>Rửa sạch lần hai.</li>
<li>Sấy khô bằng không khí.</li>
</ol>
<p>Nhiệt độ sấy tối đa được quy định là 55°C.</p>
<p>Với lớp mạ có tính kiềm, cần trung hòa bằng axit sunfuric 0,5%.</p>
<p>Lớp mạ cần được rửa kỹ trước công đoạn thụ động. Việc này giúp hạn chế kéo theo clorua.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát</h2>
<p>Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Việc bổ sung được thực hiện theo kết quả phân tích.</p>
<p>Nồng độ ZINCOPASS BLACK Part 1 được kiểm soát bằng phương pháp chuẩn độ.</p>
<p>ZINCOPASS BLACK Part 2 được bổ sung theo tỷ lệ với Part 1.</p>
<p>Mỗi 10 ml/L Part 1 bổ sung cần thêm 6,2 ml/L Part 2.</p>
<p>Part 1 phải được khuấy kỹ trước khi thêm Part 2. Không được trộn hai thành phần trước khi bổ sung.</p>
<p>Khi nồng độ kẽm đạt 12–15 g/L, tài liệu khuyến nghị thay dung dịch.</p>
<h2>Công thức kiểm soát nồng độ</h2>
<p>Tài liệu đưa ra công thức tính nồng độ Part 1:</p>
<p><strong>t × 9,7 = ml/L ZINCOPASS BLACK Part 1</strong></p>
<p>Trong đó, <strong>t</strong> là thể tích dung dịch chuẩn sử dụng khi chuẩn độ.</p>
<p>Mỗi 10 ml/L Part 1 thiếu cần bổ sung 10 ml/L Part 1.</p>
<p>Đồng thời, cần bổ sung thêm 6,2 ml/L ZINCOPASS BLACK Part 2.</p>
<h2>Ảnh hưởng của thời gian xử lý</h2>
<p>Thời gian xử lý phụ thuộc nhiều yếu tố vận hành.</p>
<p>Các yếu tố gồm nồng độ, nhiệt độ, pH và tuổi dung dịch.</p>
<p>Hàm lượng kẽm trong dung dịch cũng ảnh hưởng thời gian xử lý.</p>
<p>Thời gian xử lý quá lâu có thể tạo lớp phủ mềm. Lớp phủ này có thể dễ bị hư hỏng.</p>
<h2>Yêu cầu về chiều dày lớp mạ</h2>
<p>Tài liệu đưa ra hai thông tin về chiều dày lớp mạ trước thụ động.</p>
<p>Một vị trí nêu chiều dày tối thiểu là 7,5 µm.</p>
<p>Ngay sau đó, tài liệu ghi 5,0 µm thường đạt yêu cầu.</p>
<p>Do hai thông tin không hoàn toàn thống nhất, bài không tự chọn một giá trị duy nhất.</p>
<h2>Yêu cầu thiết bị</h2>
<div>
<div>
<div>
<table>
<thead>
<tr>
<th>Hạng mục</th>
<th>Yêu cầu</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Bể</td>
<td>PP, PVC, PE hoặc thép lót các vật liệu này</td>
</tr>
<tr>
<td>Gia nhiệt</td>
<td>Gia nhiệt bọc Teflon</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Sục khí nhẹ</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân tích</td>
<td>Được khuyến nghị</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
</div>
<h2>Yêu cầu về nước pha</h2>
<p>Tài liệu khuyến nghị sử dụng nước DI để pha dung dịch.</p>
<p>Nước máy có thể được sử dụng trong một số trường hợp.</p>
<p>Tuy nhiên, nước máy có thể gây kết tủa bạc.</p>
<p>Khi xảy ra hiện tượng này, tài liệu yêu cầu bù bằng ZINCOPASS BLACK Part 2.</p>
<h2>Lưu ý khi mạ quay</h2>
<p>Màng cromat đen còn mềm trước khi sấy khô. Vì vậy, xử lý trong mạ quay khó hơn.</p>
<p>Sau mạ kẽm, sản phẩm được chuyển sang giỏ riêng.</p>
<p>Chi tiết sau đó được xử lý trong ZINCOPASS BLACK bằng khuấy nhẹ.</p>
<p>Giỏ phải làm từ PE, PP hoặc PVC. Có thể dùng giỏ kim loại phủ nhựa.</p>
<h2>Yêu cầu sấy khô</h2>
<p>Màng ZINCOPASS BLACK cần đạt độ khô trước khi đạt chất lượng yêu cầu.</p>
<p>Sản phẩm cần được xử lý cẩn thận trước khi màng khô hoàn toàn.</p>
<p>Tài liệu yêu cầu sấy bằng không khí ấm.</p>
<p>Nhiệt độ sấy không được vượt quá 55°C.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-thu-dong-den-zincopass-black/">Hóa chất thụ động đen &#8211; Zincopass Black</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-thu-dong-den-zincopass-black/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
