Lợi ích khi sử dụng ALKALINE CLEANER 45
-
Tẩy sạch triệt để các vết dầu mỡ cứng đầu.
-
Sử dụng thuận tiện trong cả quy trình ngâm lẫn điện giải.
-
Giúp quá trình tẩy rửa diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.
-
Phù hợp cho nhiều bề mặt kim loại khác nhau.
-
Tiết kiệm thời gian xử lý bề mặt trước khi mạ.
Thông số kỹ thuật và điều kiện làm việc
| Thông số kỹ thuật | Khoảng tiêu chuẩn | Giá trị tối ưu |
| Nồng độ dung dịch | 40 – 80 g/L |
50 g/L |
| Nhiệt độ dung dịch | 50 – 85°C |
Gia nhiệt khi chạy |
| Thời gian xử lý | 30 giây – 5 phút |
Tùy lượng dầu mỡ |
| Mật độ dòng điện | 2.5 – 10 A/dm² |
Khi tẩy điện giải |
Yêu cầu về thiết bị bể:
-
Vật liệu bể chứa: Sử dụng thép nhẹ, thép không gỉ hoặc vật liệu chịu kiềm phù hợp.
-
Hệ thống gia nhiệt: Đầu gia nhiệt hoặc cuộn dây hơi làm từ Teflon, inox hoặc thép nhẹ.
Quy trình pha mới dung dịch ALKALINE CLEANER 45
Bể chứa phải được vệ sinh thật kỹ trước khi pha hóa chất. Các bước pha mới tiến hành tuần tự như sau:
-
Đổ nước sạch vào khoảng 3/4 thể tích bể chứa.
-
Cân lượng ALKALINE CLEANER 45 theo quy định rồi cho vào bể.
-
Khuấy kỹ cho bột hóa chất tan hoàn toàn.
-
Châm thêm nước đến thể tích làm việc cuối cùng.
-
Bắt đầu bật hệ thống gia nhiệt đến nhiệt độ yêu cầu.
Bảo dưỡng và lưu ý vận hành bể
-
Cần phân tích định kỳ và bổ sung lượng hóa chất kịp thời.
-
Luôn duy trì mức dung dịch ổn định bằng cách châm thêm nước.
-
Khuyến nghị dùng chế độ tự động để nồng độ ổn định và bảo vệ bộ gia nhiệt.
-
Cần thay mới khi dung dịch đã hấp thụ lượng dầu mỡ quá lớn.
-
Dấu hiệu thay mới là tốc độ tẩy không cải thiện dù đã bổ sung thêm.
-
Quá trình thải bỏ phải tuân thủ đúng yêu cầu của cơ quan địa phương.




