Giới thiệu ATH308 ZINCOVATE YELLOW
ATH308 ZINCOVATE YELLOW là hóa chất thụ động màu vàng dựa trên crom hóa trị ba. Sản phẩm tạo lớp cromat dày trên bề mặt mạ kẽm nguyên chất. Màu sắc dao động từ ánh cầu vồng đến vàng nhạt sáng. ATH308 ZINCOVATE YELLOW phù hợp với cả quy trình mạ treo và mạ quay.
Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn cao. Theo TDS, thời gian thử NSS đạt trên 250 giờ. Kết quả này không yêu cầu sử dụng thêm lớp phủ ngoài.
Ưu điểm nổi bật
- Tạo lớp thụ động cromat dày.
- Màu sắc từ ánh cầu vồng đến vàng nhạt.
- Sử dụng công nghệ crom hóa trị ba.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Thời gian thử NSS trên 250 giờ.
- Không cần sử dụng thêm lớp phủ ngoài.
- Phù hợp với mạ treo và mạ quay.
- Quy trình dễ vận hành và bảo dưỡng.
- Dung dịch có tuổi thọ cao.
- Khả năng chịu tạp sắt và kẽm tốt.
- Chi phí sử dụng hợp lý.
- Theo TDS, sản phẩm đáp ứng yêu cầu RoHS.
Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc lớp mạ và điều kiện thử nghiệm.
Ứng dụng
ATH308 ZINCOVATE YELLOW được sử dụng sau công đoạn mạ kẽm.
Sản phẩm phù hợp với chi tiết cần màu vàng và khả năng bảo vệ cao.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Thụ động vàng sau mạ kẽm.
- Xử lý lớp mạ kẽm nguyên chất.
- Hoàn thiện sản phẩm mạ treo.
- Hoàn thiện sản phẩm mạ quay.
- Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
- Linh kiện cơ khí mạ kẽm.
- Phụ tùng ô tô và xe máy.
- Chi tiết cần tăng khả năng chống ăn mòn.
- Sản phẩm yêu cầu lớp thụ động dày.
- Chi tiết cần màu vàng ánh cầu vồng.
Điều kiện vận hành cần được điều chỉnh theo từng dây chuyền.
Thông số vận hành
| Thông số | Phạm vi hoạt động | Giá trị tiêu chuẩn |
| ATH308 ZINCOVATE YELLOW | 80–120 mL/L | 100 mL/L |
| Tỷ lệ pha | 8–12% | 10% |
| pH | 1,5–3,4 | 2,0–2,8 |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ phòng | Nhiệt độ phòng |
| Thời gian xử lý | 30–90 giây | 30–60 giây |
| Phân tích dung dịch | Khuyến nghị | Thực hiện định kỳ |






