Giới thiệu chung
ZINCOPASS BLUE HSS là dung dịch thụ động crom (III) một thành phần. Sản phẩm tạo lớp cromat màu xanh lam sáng trên lớp mạ kẽm.
Hệ được thiết kế nhằm cung cấp khả năng bảo vệ chống ăn mòn cao. Quy trình được mô tả là đơn giản và dễ vận hành.
ZINCOPASS BLUE HSS cũng có thể dùng cho nền thép mạ kẽm.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOPASS BLUE HSS tạo lớp cromat màu xanh sáng trên bề mặt mạ kẽm. Tài liệu ghi sản phẩm chịu hơn 160 giờ phun muối.
Hệ có khoảng vận hành rộng và dễ điều chỉnh. Sản phẩm không chứa Crom (VI).
Các đặc điểm chính gồm:
- Chịu hơn 160 giờ phun muối.
- Dễ điều chỉnh trong vận hành.
- Có khoảng hoạt động rộng.
- Không chứa Crom (VI).
Thành phần pha mới
ZINCOPASS BLUE HSS được pha trực tiếp với nước.
| Thành phần | Nồng độ |
|---|---|
| ZINCOPASS BLUE HSS | 2–6% v/v với nước |
Nồng độ sử dụng được duy trì trong khoảng 2–6%.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ | 2–6% |
| Kẽm | <15 g/L |
| Sắt | <100 ppm |
| pH | 2,0–2,8 |
| Nhiệt độ | 18–35°C |
| Thời gian ngâm | 30–75 giây |
| Khuấy trộn | Xem ghi chú |
| Phân tích | Được đề nghị |
Dung dịch hoạt động trong khoảng nhiệt độ 18–35°C. Thời gian xử lý được quy định từ 30 đến 75 giây.
Hàm lượng kẽm cần duy trì dưới 15 g/L. Hàm lượng sắt cần duy trì dưới 100 ppm.
pH vận hành nằm trong khoảng 2,0–2,8.
Quy trình pha mới
Bể sử dụng ZINCOPASS BLUE HSS cần được làm sạch và lọc kỹ trước khi pha.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước DI đến khoảng một nửa thể tích bể.
- Bổ sung lượng ZINCOPASS BLUE HSS cần thiết.
- Thêm nước đến thể tích làm việc.
- Khuấy trộn đều dung dịch.
- Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành.
- Điều chỉnh pH theo yêu cầu.
Sau các bước trên, dung dịch có thể được đưa vào vận hành.
Trình tự xử lý
Tài liệu đưa ra trình tự xử lý như sau:
- Mạ kẽm.
- Rửa nước.
- Rửa nước lần hai.
- Xử lý bằng HNO₃ 0,5%.
- Rửa nước.
- Thụ động bằng ZINCOPASS BLUE HSS.
- Rửa nước.
- Sấy khô.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Việc bổ sung được thực hiện khi cần thiết.
Tỷ lệ bổ sung phụ thuộc hình thức xử lý.
| Hình thức | Tỷ lệ bổ sung theo tài liệu |
|---|---|
| Mạ quay | 2–2,5 lít/1.000 ft² |
| Mạ treo | 1,5–2 lít/1.000 ft² |
Tài liệu đồng thời ghi 1.000 ft² tương ứng 100 m².
Tạp chất rơi vào dung dịch cần được loại bỏ ngay. Tạp chất có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ dung dịch.
Để tăng pH, tài liệu sử dụng natri hydroxit. Để giảm pH, tài liệu sử dụng axit nitric.
Kiểm soát nồng độ
Tài liệu cung cấp phương pháp phân tích nồng độ ZINCOPASS BLUE HSS bằng chuẩn độ.
Công thức tính được ghi như sau:
t × 0,32 = % ZINCOPASS BLUE HSS
Trong đó, t là thể tích dung dịch chuẩn sử dụng khi chuẩn độ.
Mỗi 1% nồng độ thiếu cần bổ sung 10 ml/L ZINCOPASS BLUE HSS.
Yêu cầu về chiều dày lớp mạ
Để đạt khả năng chống ăn mòn tối đa, tài liệu khuyến nghị chiều dày kẽm tối thiểu 8 µm.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể | Nhựa PP hoặc PE |
| Gia nhiệt | Thiết bị phủ Teflon |
Tài liệu không nêu thêm yêu cầu cụ thể về hệ thống lọc hoặc làm lạnh.




