Giới thiệu BZ 70
BZ 70 là hóa chất thụ động crom hóa trị ba, chuyên dùng cho quy trình mạ kẽm axit. Sản phẩm không chứa crom hóa trị sáu trong thành phần thụ động. BZ 70 tạo lớp phủ màu đen sẫm trên nền kẽm và hợp kim kẽm.
Sản phẩm phù hợp với cả dây chuyền mạ treo và mạ quay. Lớp thụ động có màu sắc đồng đều và khả năng chống ăn mòn cao. Khi kết hợp với Sealer 76/77, lớp phủ đạt khả năng chịu phun muối tối thiểu 72 giờ.
Ưu điểm nổi bật của BZ 70
- Tạo lớp thụ động màu đen sẫm trên nền kẽm.
- Sử dụng công nghệ Cr³⁺ và không chứa Cr⁶⁺.
- Phù hợp với mạ kẽm axit treo và mạ quay.
- Tạo lớp phủ có khả năng chống ăn mòn cao.
- Khả năng chịu tạp chất tốt.
- Tuổi thọ dung dịch dài.
- Quy trình vận hành và bảo trì thuận tiện.
- Lớp màng có khả năng tự điền đầy khi va chạm hoặc trầy xước.
- Có thể kết hợp keo phủ để tăng độ sâu màu.
- Hỗ trợ kiểm soát hệ số ma sát khi sử dụng Sealer 77.
Ứng dụng của BZ 70
BZ 70 được sử dụng sau công đoạn mạ kẽm axit. Sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần màu đen và khả năng chống ăn mòn.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.
- Linh kiện cơ khí mạ kẽm.
- Phụ tùng ô tô và xe máy.
- Chi tiết kim loại màu đen trang trí.
- Sản phẩm mạ kẽm cần tăng khả năng chống ăn mòn.
- Chi tiết xử lý bằng phương pháp mạ treo.
- Chi tiết xử lý bằng phương pháp mạ quay.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc lớp mạ kẽm và điều kiện vận hành.
Thông số vận hành BZ 70
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn | Phạm vi vận hành |
| Nồng độ BZ 70 | 125 mL/L | 50–200 mL/L |
| Nhiệt độ | 30°C | 25–35°C |
| pH | 1,8 | 1,5–2,0 |
| Thời gian xử lý | 20–25 giây | 12–30 giây |
| Mức tiêu hao tham khảo | 20–25 mL/100 dm² | Theo điều kiện thực tế |
pH của bể cần được kiểm tra thường xuyên. Đây là yếu tố quan trọng đối với màu sắc và chất lượng lớp thụ động. Khi pH thấp hơn 1,5, có thể điều chỉnh bằng dung dịch NaOH 10%. Khi pH cao hơn 2,0, có thể bổ sung BZ 70 hoặc dung dịch H₂SO₄ 10–20%.
Quy trình thụ động tham khảo
Quy trình sử dụng BZ 70 có thể gồm các công đoạn sau:
- Mạ kẽm axit.
- Rửa sạch bằng nước.
- Rửa lần hai bằng nước.
- Tẩy sáng bằng HNO₃ 0,5%.
- Rửa sạch bằng nước.
- Thụ động màu đen bằng BZ 70.
- Rửa sạch sau thụ động.
- Phủ Sealer 76 theo yêu cầu.
- Sấy khô sản phẩm.
- Sử dụng Sealer 77 nếu cần kiểm soát ma sát.
- Phủ Top Black 271 hoặc Top Black 306.
- Sấy hoàn thiện sản phẩm.
Quy trình cần được hiệu chỉnh theo vật liệu, thiết bị và yêu cầu lớp phủ.
Bảo dưỡng và kiểm soát bể
Bể BZ 70 nên được bổ sung thường xuyên dựa trên diện tích xử lý. Lượng dung dịch thất thoát theo sản phẩm cũng cần được theo dõi. Nồng độ và pH phải được kiểm tra định kỳ. Có thể bổ sung H₂SO₄ loãng để giảm pH. NaOH loãng được sử dụng khi cần tăng pH. Chế độ bổ sung nên được thiết lập dựa trên kết quả phân tích thực tế.
Kiểm soát nồng độ BZ 70
Nồng độ BZ 70 được xác định bằng phương pháp chuẩn độ chuyên dụng.
Công thức tính:
Nồng độ BZ 70 (mL/L) = t × 17
Trong đó, t là thể tích Na₂S₂O₃ 0,1N đã tiêu tốn.
Xử lý nước thải
Dung dịch BZ 70 và Sealer 76 có chứa Cr³⁺. Theo TDS, nước thải cần được điều chỉnh đến khoảng pH 9 bằng xút hoặc vôi sống. Bùn kết tủa phải được tách khỏi phần nước trong. Bùn thải cần chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý. Việc thải bỏ phải tuân thủ quy định hiện hành. Nước sau xử lý chỉ được thải khi đáp ứng quy chuẩn môi trường áp dụng.
Vì sao nên lựa chọn BZ 70?
BZ 70 tạo lớp thụ động đen sẫm trên nền kẽm và hợp kim kẽm. Công nghệ Cr³⁺ đáp ứng xu hướng thay thế quy trình chứa Cr⁶⁺. Sản phẩm phù hợp với cả mạ treo và mạ quay. Hệ thống có thể kết hợp nhiều loại keo phủ. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ điều chỉnh màu sắc và khả năng bảo vệ.




