NISTAR-STRIKE là quy trình mạ niken hóa kiềm dành cho nhôm và hợp kim nhôm đã zincat hóa. Sản phẩm tạo lớp niken mỏng trước công đoạn mạ niken hóa chính. Quy trình giúp tăng tuổi thọ bể mạ niken hóa chính khi xử lý nền nhôm. Dung dịch có độ ổn định cao và khả năng chịu hàm lượng kẽm, nhôm cao. Hệ sản phẩm gồm ba thành phần phục vụ pha mới và bổ sung dung dịch. NISTAR-STRIKE vận hành ở nhiệt độ 28–36 °C, với thời gian ngâm 5–10 phút.
NISTAR-STRIKE – Quy trình mạ niken hóa kiềm trên nhôm
NISTAR-STRIKE là quy trình mạ niken không điện trong môi trường kiềm. Sản phẩm tạo lớp niken mỏng trên nhôm và hợp kim nhôm đã zincat hóa.
Quy trình được sử dụng trước bể mạ niken hóa chính. Khi xử lý nền nhôm, NISTAR-STRIKE giúp tăng tuổi thọ bể mạ chính.
Đặc điểm nổi bật của NISTAR-STRIKE
- Tạo lớp niken mỏng trên nền nhôm: sử dụng cho nhôm và hợp kim nhôm đã zincat hóa.
- Hỗ trợ tăng tuổi thọ bể mạ chính: phù hợp với quy trình mạ niken hóa trên nền nhôm.
- Dung dịch có độ ổn định cao: đáp ứng yêu cầu của công đoạn mạ niken hóa kiềm.
- Khả năng chịu kẽm và nhôm cao: theo tài liệu, không gây ảnh hưởng xấu đến lớp mạ.
- Không yêu cầu khuấy trộn: vận hành theo điều kiện được quy định cho sản phẩm.
Các thành phần của hệ NISTAR-STRIKE
Hệ sản phẩm gồm ba thành phần với chức năng sử dụng riêng.
| Thành phần | Chức năng |
|---|---|
| NISTAR-STRIKE Part 1 | Pha mới dung dịch |
| NISTAR-STRIKE Part 2 | Pha mới và bổ sung |
| NISTAR-STRIKE Part 3 | Bổ sung dung dịch |
Ứng dụng trong quy trình mạ niken hóa
NISTAR-STRIKE được sử dụng sau công đoạn zincat hóa nhôm và trước công đoạn mạ niken hóa chính.
Trình tự khái quát gồm làm sạch, tẩy oxit, zincat hóa, mạ NISTAR-STRIKE và mạ niken hóa chính. Chi tiết cần được rửa sạch giữa các công đoạn.
Tài liệu đưa ra quy trình tham khảo sử dụng zincat hai lần. Việc tiền xử lý cần phù hợp với nền nhôm và điều kiện dây chuyền.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ niken | 5,5–6,5 g/L |
| Nồng độ niken tối ưu | 6,0 g/L |
| pH | 8,5–9,5 |
| Nhiệt độ | 28–36 °C |
| Thời gian ngâm | 5–10 phút |
| Khuấy trộn | Không yêu cầu |
| Độ tinh lọc | 5 µm hoặc nhỏ hơn |
| Phân tích dung dịch | Cần thiết |
Hướng dẫn pha mới dung dịch
Bể và thiết bị cần được làm sạch, rửa kỹ trước khi pha dung dịch.
| Thành phần | Tỷ lệ pha mới |
|---|---|
| NISTAR-STRIKE Part 1 | 20% thể tích dung dịch cuối |
| NISTAR-STRIKE Part 2 | 8% thể tích dung dịch cuối |
| Nước DI | Bổ sung đến thể tích làm việc |
Trình tự pha mới:
- Cho nước DI vào khoảng một nửa thể tích làm việc của bể.
- Thêm NISTAR-STRIKE Part 1 và khuấy đều.
- Thêm NISTAR-STRIKE Part 2 và khuấy đều.
- Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc, sau đó khuấy đều.
- Điều chỉnh pH đến 9,0 bằng dung dịch amoniac theo hướng dẫn kỹ thuật.
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên để duy trì nồng độ trong khoảng vận hành. Kết quả phân tích niken được dùng làm cơ sở xác định lượng bổ sung.
Theo phần hướng dẫn bảo dưỡng, NISTAR-STRIKE Part 2 và Part 3 được bổ sung theo tỷ lệ 1:1. Không trộn các thành phần với nhau trước khi cho vào bể.
Bổ sung thường xuyên giúp duy trì điều kiện mạ tối ưu. Bổ sung quá nhiều có thể gây mất ổn định dung dịch.
Khi không sử dụng, đậy kín bể để hạn chế bay hơi và nhiễm bẩn. Dung dịch cần tránh nhiễm kim loại, hợp chất lưu huỳnh và bụi.
Yêu cầu thiết bị
Bể bằng nhựa PP tỷ trọng cao hoặc inox 316 được khuyến nghị. Thiết bị gia nhiệt nên sử dụng vật liệu PTFE.
Hệ thống lọc cần đạt khoảng hai lượt thể tích bể mỗi giờ. Túi lọc hoặc lõi lọc có độ tinh lọc 5 µm trở xuống.
Các bộ lọc phải được làm từ vật liệu phi kim loại. Bể và bộ phận lọc cần được vệ sinh định kỳ.
Lưu ý khi tiền xử lý nhôm
Bề mặt phải sạch dầu, mỡ, tạp chất hữu cơ, oxit và cặn bám. Cần kiểm tra các khuyết tật như trầy xước, rỗ hoặc nứt trước khi mạ.
Rửa kỹ sau mỗi công đoạn để hạn chế kéo theo kiềm mạnh vào bể NISTAR-STRIKE. Kiềm mạnh kéo theo có thể dẫn đến phồng rộp lớp mạ.




