ZINCOBRITE AZ là phụ gia đậm đặc dùng cho quá trình mạ kẽm axit. Hệ được thiết kế để tạo lớp mạ sáng và bóng. Tài liệu cho biết lớp mạ duy trì độ bền trong khoảng mật độ dòng điện rộng. Sản phẩm có thể dùng cho mạ treo và mạ quay. ZINCOBRITE AZ phù hợp với hệ mạ kẽm amoni hoặc kali. Hệ cũng thích hợp với quy trình làm việc ở nhiệt độ cao hơn.
Đặc điểm và lợi ích
Theo tài liệu, ZINCOBRITE AZ mang lại các đặc điểm chính sau:
- Tạo lớp mạ sáng bóng với tốc độ nhanh.
- Lớp mạ có độ sáng đồng đều.
- Làm việc trong dải mật độ dòng điện rộng.
- Dung dịch dễ kiểm soát.
- Mức sử dụng được mô tả là tiết kiệm.
- Lớp mạ có độ bám dính tốt.
Thành phần pha mới
Bể sử dụng ZINCOBRITE AZ cần được vệ sinh và lọc kỹ trước khi pha. Bể hoặc dây chuyền mới cần rửa bằng nước ấm.
| Thành phần | Nồng độ pha mới |
|---|---|
| Kẽm clorua | 40–60 g/L |
| Amoni clorua | 150–200 g/L |
| Kali clorua | 200 g/L |
| Axit boric | 20 g/L |
| ZINCOBRITE AZ Carrier | 45 ml/L |
| ZINCOBRITE AZ Brightener | 1,0 ml/L |
Axit boric chỉ được sử dụng trong hệ kali. Hệ amoni sử dụng amoni clorua thay cho kali clorua.
Quy trình pha mới
Trước tiên, làm sạch bể bằng nước. Sau đó rửa bằng dung dịch axit clohydric 10% v/v.
Dung dịch vệ sinh cần được bơm qua bộ lọc, máy bơm và đường ống. Để dung dịch qua đêm rồi rửa sạch bằng nước.
Cấp nước đến khoảng một nửa thể tích làm việc. Nước máy thông thường được tài liệu ghi nhận là có thể sử dụng.
Gia nhiệt dung dịch đến 50°C. Sau đó, thêm lượng kẽm clorua theo yêu cầu.
Với hệ amoni, thêm 150–200 g/L amoni clorua. Với hệ kali, thêm 200 g/L kali clorua.
Hệ kali cần bổ sung thêm 20 g/L axit boric. Khuấy dung dịch đến khi các thành phần hòa tan.
Làm nguội dung dịch xuống 20–30°C. Sau đó thêm 45 ml/L ZINCOBRITE AZ Carrier.
Lọc kỹ dung dịch trước khi điều chỉnh pH. Hệ amoni được điều chỉnh đến pH 4,5–5,8.
Hệ kali được điều chỉnh đến pH 5,0–5,5. Sau đó bổ sung nước đến thể tích làm việc.
Cuối cùng, thêm 1,0 ml/L ZINCOBRITE AZ Brightener. Trộn kỹ trước khi đưa dung dịch vào sử dụng.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kẽm | 20–30 g/L |
| Clorua | 105–203 g/L |
| pH hệ amoni | 4,0–5,8 |
| pH hệ kali | 5,0–5,5 |
| Nhiệt độ | 20–50°C |
| Mật độ dòng mạ treo | 2,0–4,0 A/dm² |
| Mật độ dòng mạ quay | 0,5–1,5 A/dm² |
Các thông số trên được nêu trực tiếp trong bảng vận hành của tài liệu.
Nồng độ kẽm có thể điều chỉnh từ 20 đến 30 g/L. Nồng độ cao hơn phù hợp với mật độ dòng điện cao hơn.
Tốc độ mạ phụ thuộc vào mật độ dòng điện. Tại 3 A/dm², tài liệu ghi hiệu suất dòng điện đạt 95%.
Tốc độ mạ tại điều kiện này được ghi là 0,75 µm/phút.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Nồng độ kẽm và clorua cần được phân tích thường xuyên. Các thông số phải được điều chỉnh khi cần thiết. Mức tiêu hao phụ gia phụ thuộc vào thời gian vận hành và lượng dung dịch thất thoát. Dung dịch bám theo vật mạ cũng ảnh hưởng mức tiêu hao.
| Phụ gia | Mức bổ sung tham khảo |
|---|---|
| ZINCOBRITE AZ Brightener | 75–200 ml/1.000 Ah |
| ZINCOBRITE AZ Carrier | 75–200 ml/1.000 Ah |
Đây là mức bổ sung tham khảo được tài liệu cung cấp cho quá trình vận hành. pH cần được duy trì trong khoảng tiêu chuẩn của từng hệ. Tài liệu sử dụng axit clohydric để giảm pH. Dung dịch kali hydroxit hoặc amoniac 10% được dùng để tăng pH. Trong vận hành bình thường, pH có xu hướng tăng.
Mỗi 1 g/L kẽm thiếu cần bổ sung 2,1 g/L ZnCl₂.
Mỗi 1 g/L clorua thiếu cần bổ sung 1,5 g/L NH₄Cl. Với hệ kali, mức KCl là 2,1 g/L.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu theo tài liệu |
|---|---|
| Bể | Thép lót cao su cứng, PP hoặc PVC |
| Gia nhiệt | Thiết bị PTFE có kiểm soát nhiệt độ |
| Làm lạnh | Titan, PTFE, PP hoặc cuộn làm mát |
| Lọc | Khuyến nghị lọc tuần hoàn |
| Khuấy | Sục khí hoặc tuần hoàn nhẹ cho mạ treo |
| Anot | Kẽm tinh khiết cao 99,95% |
Tài liệu khuyến nghị bơm tuần hoàn khoảng hai đến ba lượt mỗi giờ. Các máy bơm sử dụng cho hệ nên làm bằng nhựa. Anot sử dụng kẽm có độ tinh khiết 99,95%. Kẽm có thể treo bằng móc titan hoặc đặt trong giỏ titan.
Kiểm soát tạp chất
Tài liệu khuyến nghị hạn chế nhiễm tạp trong dung dịch. Đồng, chì, cadimi, asen và antimon có thể ảnh hưởng lớp mạ. Các tạp chất này có thể gây lớp mạ mờ, đổi màu hoặc tối màu. Tài liệu đề xuất điện phân hoặc xử lý bằng bột kẽm. Nồng độ tạp sắt được tài liệu giới hạn ở 80–100 ppm. Hydrogen peroxide được nêu là phương án loại sắt.




