ZINCOBRITE OH2 được sử dụng cho quá trình mạ kẽm từ dung dịch kiềm không chứa xyanua. Hệ tạo lớp mạ sáng bóng với khả năng phân bố tốt. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Theo tài liệu, quy trình không chứa chất tạo phức. Nước thải có thể được xử lý bằng trung hòa và kết tủa tại pH 8–9. Tài liệu cũng đề cập khả năng tái sử dụng nước sau xử lý. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Hệ ZINCOBRITE OH2 có thể áp dụng cho cả mạ treo và mạ quay. Thành phần pha mới được điều chỉnh theo từng phương pháp mạ. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOBRITE OH2 được thiết kế nhằm tạo lớp mạ kẽm có độ sáng cao. Hệ có khả năng phân bố tốt trên chi tiết. Khoảng mật độ dòng điện làm việc tương đối rộng. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Lớp mạ được mô tả có tính dẻo và dễ uốn. Quy trình cũng được tài liệu đánh giá là dễ kiểm soát. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Các lợi ích chính gồm:
- Độ sáng lớp mạ cao.
- Khả năng phân bố tốt.
- Khoảng mật độ dòng điện rộng.
- Lớp mạ dẻo và dễ uốn.
- Có khả năng tái sử dụng nước rửa.
- Quy trình dễ kiểm soát. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Thành phần pha mới
Tỷ lệ pha mới khác nhau giữa mạ treo và mạ quay. Các giá trị dưới đây lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
| Thành phần | Mạ treo | Mạ quay |
|---|---|---|
| Kẽm oxit | 14 g/L | 18,7 g/L |
| Natri hydroxit | 120 g/L | 135 g/L |
| ZINCOBRITE OH2 Make-up Additive | 15 ml/L | 20 ml/L |
| ZINCOBRITE OH2 Carrier | 0,25 ml/L | 1 ml/L |
| ZINCOBRITE OH2 Purifier | 1 ml/L | 1 ml/L |
| ZINCOBRITE OH2 Spray Suppressant | 0,05 ml/L | 0,05 ml/L |
Thông số vận hành
Hàm lượng kẽm và mật độ dòng catot được điều chỉnh theo phương pháp mạ. Nhiệt độ vận hành khuyến nghị là 24–35°C. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4 TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
| Thông số | Mạ treo | Mạ quay |
|---|---|---|
| Kẽm | 9,5–17 g/L | 11–20,5 g/L |
| Kẽm tối ưu | 11 g/L | 15 g/L |
| Natri hydroxit | 90–150 g/L | 105–150 g/L |
| NaOH tối ưu | 120 g/L | 135 g/L |
| Mật độ dòng catot | 2,0–6,0 A/dm² | 0,5–1,0 A/dm² |
| Mật độ dòng anot | <2 A/dm² | <2 A/dm² |
| Nhiệt độ | 24–35°C | 24–35°C |
| Nhiệt độ tối ưu | 28°C | 28°C |
Tốc độ mạ phụ thuộc vào mật độ dòng điện và nồng độ kẽm. Hiệu suất catot được tài liệu ghi nhận trong khoảng 50–90%. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Nồng độ kẽm thấp có thể giảm hiệu suất catot. Tuy nhiên, điều kiện này có thể cải thiện khả năng phân bố. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Theo tài liệu, 8 g/L kẽm và 2 A/dm² cho tốc độ khoảng 0,5 µm/phút. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Quy trình pha mới dung dịch
Trước khi pha, cần vệ sinh bể bằng nước. Sau đó, bể được ngâm với dung dịch NaOH 50 g/L qua đêm. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Dung dịch vệ sinh cần được bơm qua bộ lọc, máy bơm và đường ống. Sau đó xả dung dịch và rửa kỹ bằng nước. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Tiếp theo, cấp nước DI đến khoảng một phần tư thể tích bể. Thêm từ từ lượng NaOH cần thiết và khuấy đều. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Khi dung dịch đạt 80–90°C, thêm dần kẽm oxit. Tiếp tục khuấy đến khi kẽm oxit hòa tan hoàn toàn. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Sau đó, bổ sung nước DI đến gần thể tích làm việc. Làm nguội dung dịch xuống 30°C trước khi thêm phụ gia. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Bổ sung ZINCOBRITE OH2 Spray Suppressant để tạo lớp bọt cần thiết. Nồng độ không được vượt quá 0,1 ml/L. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Cuối cùng, điện phân dung dịch ở 1–2 A/dm². Lượng điện được tài liệu quy định khoảng 2 Ah/L. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Các thành phần phải được bổ sung khi kết quả phân tích cho thấy cần điều chỉnh. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Tài liệu đưa ra mức bổ sung tham khảo theo điện lượng như sau: TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
| Phụ gia | Mức bổ sung tham khảo |
|---|---|
| ZINCOBRITE OH2 Brightener | 200–300 ml/1.000 Ah |
| ZINCOBRITE OH2 Carrier | 50–75 ml/1.000 Ah |
| ZINCOBRITE OH2 Purifier | 5–10 ml/1.000 Ah |
Mức Carrier trên được tài liệu ghi chú chủ yếu áp dụng cho mạ quay. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Mỗi 1 g/L kẽm thiếu cần bổ sung 1,24 g/L kẽm oxit. Việc bổ sung nên dựa trên kết quả phân tích dung dịch. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Khi bể ngừng hoạt động dài ngày, tài liệu khuyến nghị loại anot kẽm khỏi dung dịch. Mục đích là hạn chế quá trình hòa tan hóa học. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Với bể công suất lớn, cần có thiết bị làm mát. Nhiệt độ tối ưu được tài liệu xác định ở khoảng 28°C. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Yêu cầu thiết bị
Bể có thể sử dụng thép lót polypropylene hoặc vật liệu polypropylene. Hệ thống lọc liên tục được tài liệu khuyến nghị sử dụng. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
| Hạng mục | Yêu cầu theo tài liệu |
|---|---|
| Bể | Thép lót polypropylene hoặc polypropylene |
| Gia nhiệt | PTFE hoặc thép nhẹ, có kiểm soát nhiệt độ |
| Làm lạnh | Bộ trao đổi nhiệt hoặc cuộn làm mát |
| Lọc | Khuyến nghị lọc liên tục |
| Khuấy trộn | Khuyến nghị chuyển động dung dịch hoặc chi tiết khi mạ treo |
| Anot | Kẽm tinh khiết cao hoặc anot thép nhẹ theo cấu hình quy định |
Với anot kẽm, tài liệu đề xuất sử dụng kẽm thỏi độ tinh khiết cao. Kẽm được đặt trong lồng thép với túi anot polypropylene. TDS ZINCOBRITE OH2 ver 4
Một phương án khác sử dụng anot thép nhẹ. Hàm lượng kẽm được duy trì bằng bể hòa tan kẽm bên ngoài.




