| Tên sản phẩm | Potassium chloride |
| Tên gọi khác | Kali clorua |
| Công thức | KCl |
| Ngoại quan | Tinh thể màu trắng |
| Quy cách | 25 kg/bao |
| Xuất xứ | Israel |
1. Kali clorua là gì?
Kali clorua là muối của K+ và Cl– có công thức hóa học là KCl.

2. Tính chất vật lý
Công thức phân tử: KCl
Khối lượng mok: 74,551 g/mol
Ngoại quan: Tinh thể màu trắng
Khối lượng riêng: 1,984 g/cm3
Điểm nóng chảy: 770 oC
Độ hòa tan trong nước: 25,39 g/100mL (20°C)

3. Ứng dụng quan trọng của Kali clorua
Được dùng trong xử lý nước thải, sản xuất phân bón, để điều chế dung dịch thạch cao Kali và vôi Kali.

Phụ gia thực phẩm: làm hương liệu, lên men thực phẩm, kiểm soát pH.
Được sử dụng làm chất ức chế Hydrat hóa, ức chế trương nở và phân hủy đá phiến.
Được sử dụng bổ sung Kali (K+) trong ao nuôi thủy sản trong quá trình trao đổi chất của tôm khi Tôm thẻ chân trắng biếng ăn, hoạt động kém, tăng trưởng chậm, thậm chí chết khi thiếu K+.
Được sử dụng để sản xuất trong y tế đối với dòng sản phẩm đạt tiêu chuẩn GMP.




