Axit boric – H3BO3

 

Tên sản phẩm: Axit boric

Công thức: H3BO3

Tên gọi khác: Orthoboric acid; Boracic acid

Hàm lượng: 99%

Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng và có thể hòa tan trong nước.

Quy cách: 25 kg/bao

Xuất xứ: Mỹ

Tình trạng: Còn hàng

Mô tả

 

Tên sản phẩm: Axit boric

Công thức: H3BO3

Tên gọi khác: Orthoboric acid; Boracic acid

Hàm lượng: 99%

Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng và có thể hòa tan trong nước.

Quy cách: 25 kg/bao

Xuất xứ: Mỹ

 

axit boric

Tính chất vật lý

 

Công thức phân tử: H3BO3

Khối lượng mol: 61,83301 g/mol

Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng và có thể hòa tan trong nước.

Khối lượng riêng: 1,435 g/cm3  

Điểm nóng chảy: 170,9 oC

Điểm sôi: 300 oC

Độ hòa tan trong nước 4,72 g/100ml (20oC)

 Tính chất hóa học

 

Axit boric có thể tan trong nước sôi. Khi nung trên 170 ℃, nó tách nước tạo thành axit metaboric (HBO2):

H3BO3 → HBO2 + H2O

Axit metaboric là chất rắn kết tinh theo hệ lập phương, có màu trắng và chỉ hòa tan ít trong nước. Axit metaboric nóng chảy ở 236 ℃, và khi nung trên 300 ℃ nó tiếp tục tách nước tạo thành axit tetraboric hay axit pyroboric (H2B4O7):

4HBO2 → H2B4O7 + H2O

Thuật ngữ axit boric đôi khi cũng được dùng để chỉ các hợp chất này. Nếu tiếp tục tách nước, nó sẽ tạo ra đibo trioxit:

H2B4O7 → 2B2O3 + H2O

Axit boric không phân ly trong dung môi gốc nước như axit bronsted nhưng là một axit lewis phản ứng với các phân tử nước để tạo thành ion tetrahydroxyborat:

B(OH)3 + H2O ⇌ B(OH)4 + H+ (Ka = 5.8×10−10 mol/l; pKa = 9.24)

Các anion polyborat được tạo ra tạo thành dung dịch có pH 7–10 nếu nồng độ bo lớn hơn 0,025 mol/L. Ion phổ biến nhất là tetraborat được tìm thấy trong borax khoáng:

4B(OH)4 + 2 H+ ⇌ B4O2−7 + 9H2O

Axit boric có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các sóng âm tần số thấp trong nước biển.

Ứng dụng

 

Axit boric là một axit yếu của Bo, thường được dùng làm chất sát trùng, thuốc trừ sâu.
Axit Boric được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất thủy tinh chịu nhiệt, chịu va đập và chống biến dạng và cải thiện độ bền của gốm sứ.
Được sử dụng trong ngành y tế.
Nó có thể được sử dụng trong kỹ thuật luyện kim, hàn công nghệ cao và dệt nhuộm vv…

Nó có thể được sử dụng như một chất bảo vệ thực vật.
Việc sử dụng Axít Boric phụ thuộc vào quy định tại mỗi quốc gia khác nhau.

Điều chế

 

Axit boric có thể được điều chế khi cho borax (natri tetraborat decahydrat) phản ứng với axit vô cơ, như axit clohydric

Na2B4O7·10H2O + 2HCl → 4B(OH)3 [hay H3BO3] + 2NaCl+ 5H2O

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ có khách hàng mới có thể đăng nhập hệ thống để nhận xét sản phẩm.

Mô tả

 

Tên sản phẩm: Axit boric

Công thức: H3BO3

Tên gọi khác: Orthoboric acid; Boracic acid

Hàm lượng: 99%

Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng và có thể hòa tan trong nước.

Quy cách: 25 kg/bao

Xuất xứ: Mỹ

 

axit boric

Tính chất vật lý

 

Công thức phân tử: H3BO3

Khối lượng mol: 61,83301 g/mol

Ngoại quan: Tinh thể không màu hoặc bột màu trắng và có thể hòa tan trong nước.

Khối lượng riêng: 1,435 g/cm3  

Điểm nóng chảy: 170,9 oC

Điểm sôi: 300 oC

Độ hòa tan trong nước 4,72 g/100ml (20oC)

 Tính chất hóa học

 

Axit boric có thể tan trong nước sôi. Khi nung trên 170 ℃, nó tách nước tạo thành axit metaboric (HBO2):

H3BO3 → HBO2 + H2O

Axit metaboric là chất rắn kết tinh theo hệ lập phương, có màu trắng và chỉ hòa tan ít trong nước. Axit metaboric nóng chảy ở 236 ℃, và khi nung trên 300 ℃ nó tiếp tục tách nước tạo thành axit tetraboric hay axit pyroboric (H2B4O7):

4HBO2 → H2B4O7 + H2O

Thuật ngữ axit boric đôi khi cũng được dùng để chỉ các hợp chất này. Nếu tiếp tục tách nước, nó sẽ tạo ra đibo trioxit:

H2B4O7 → 2B2O3 + H2O

Axit boric không phân ly trong dung môi gốc nước như axit bronsted nhưng là một axit lewis phản ứng với các phân tử nước để tạo thành ion tetrahydroxyborat:

B(OH)3 + H2O ⇌ B(OH)4 + H+ (Ka = 5.8×10−10 mol/l; pKa = 9.24)

Các anion polyborat được tạo ra tạo thành dung dịch có pH 7–10 nếu nồng độ bo lớn hơn 0,025 mol/L. Ion phổ biến nhất là tetraborat được tìm thấy trong borax khoáng:

4B(OH)4 + 2 H+ ⇌ B4O2−7 + 9H2O

Axit boric có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các sóng âm tần số thấp trong nước biển.

Ứng dụng

 

Axit boric là một axit yếu của Bo, thường được dùng làm chất sát trùng, thuốc trừ sâu.
Axit Boric được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất thủy tinh chịu nhiệt, chịu va đập và chống biến dạng và cải thiện độ bền của gốm sứ.
Được sử dụng trong ngành y tế.
Nó có thể được sử dụng trong kỹ thuật luyện kim, hàn công nghệ cao và dệt nhuộm vv…

Nó có thể được sử dụng như một chất bảo vệ thực vật.
Việc sử dụng Axít Boric phụ thuộc vào quy định tại mỗi quốc gia khác nhau.

Điều chế

 

Axit boric có thể được điều chế khi cho borax (natri tetraborat decahydrat) phản ứng với axit vô cơ, như axit clohydric

Na2B4O7·10H2O + 2HCl → 4B(OH)3 [hay H3BO3] + 2NaCl+ 5H2O

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ có khách hàng mới có thể đăng nhập hệ thống để nhận xét sản phẩm.

C8-08 KĐT Geleximco, Lê Trọng Tấn, Hà Đông, Hà Nội
Mon - Sat: 7:00-18:00
Copyright © 2021 ATH Việt Nam. All rights reserved.