<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>topcoat kẽm - ATH Việt Nam</title>
	<atom:link href="https://athgroup.com.vn/product-tag/topcoat-kem/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://athgroup.com.vn/product-tag/topcoat-kem/</link>
	<description>Đồng Hành Cùng Thành Công</description>
	<lastBuildDate>Fri, 16 Oct 2026 03:44:52 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1.3</generator>

<image>
	<url>https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2026/08/ath-favicon-512-100x100.png</url>
	<title>topcoat kẽm - ATH Việt Nam</title>
	<link>https://athgroup.com.vn/product-tag/topcoat-kem/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Keo phủ &#8211; Protectall P200M</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/keo-phu-sau-ma-protectall-p200m/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/keo-phu-sau-ma-protectall-p200m/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 13 Oct 2026 08:45:03 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=10508</guid>

					<description><![CDATA[<p>PROTECTALL-P200M là hệ lớp phủ hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm tăng khả năng chống ăn mòn sau thụ động Cr3+ trên kẽm và hợp kim kẽm. Hệ sản phẩm gồm Part 1 và Part 2, với Part 2 hỗ trợ bôi trơn và điều chỉnh hệ số ma sát. Lớp phủ có độ bám dính cao, tính dẻo cao và phù hợp với lớp thụ động sáng hoặc đen. Sản phẩm được phát triển cho ngành ô tô và các ứng dụng công nghiệp khác. PROTECTALL-P200M vận hành ở 20–30 °C, với thời gian xử lý 20–60 giây.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/keo-phu-sau-ma-protectall-p200m/">Keo phủ &#8211; Protectall P200M</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p data-pm-slice="1 1 []">PROTECTALL-P200M là lớp phủ hoàn thiện hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm giúp tăng khả năng chống ăn mòn sau thụ động Cr3+ trên kẽm và hợp kim kẽm.</p>
<p>Hệ sản phẩm có thành phần Part 2 riêng biệt để cải thiện tính bôi trơn và hệ số ma sát. PROTECTALL-P200M phù hợp với ngành ô tô và các ngành công nghiệp khác.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của PROTECTALL-P200M</h2>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Tăng khả năng chống ăn mòn:</strong> bảo vệ lớp thụ động trên nền kẽm và hợp kim kẽm.</li>
<li><strong>Hỗ trợ điều chỉnh ma sát:</strong> Part 2 cải thiện tính bôi trơn và hệ số ma sát.</li>
<li><strong>Độ bám dính và tính dẻo cao:</strong> đặc tính được nêu trong tài liệu kỹ thuật.</li>
<li><strong>Ổn định với nhiệt độ:</strong> tài liệu ghi nhận khả năng chịu nhiệt trên 120 °C trong vài giờ.</li>
<li><strong>Phù hợp nhiều lớp thụ động:</strong> sử dụng trên lớp thụ động màu sáng và màu đen.</li>
<li><strong>Hỗ trợ khả năng tự phục hồi:</strong> cải thiện đặc tính tự phục hồi của lớp thụ động Cr3+.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng của lớp phủ PROTECTALL-P200M</h2>
<p>PROTECTALL-P200M được sử dụng sau công đoạn thụ động lớp mạ kẽm và hợp kim kẽm. Sản phẩm phù hợp khi cần tăng khả năng bảo vệ và cải thiện đặc tính ma sát của bề mặt.</p>
<p>Tài liệu đề cập khả năng sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, như khoang động cơ ô tô. Quy trình áp dụng được cho lớp thụ động sáng và đen.</p>
<h2>Khả năng chống ăn mòn</h2>
<p>Theo tài liệu, thời gian đến khi xuất hiện gỉ trắng có thể đạt tới 480 giờ. Thời gian đến khi xuất hiện gỉ đỏ có thể đạt tới 720 giờ.</p>
<p>Kết quả phụ thuộc vào lớp mạ và lớp thụ động bên dưới. Tài liệu chưa nêu chi tiết điều kiện thử nghiệm cho các giá trị này.</p>
<p>Cần đánh giá trên chi tiết thực tế trước khi sử dụng làm chỉ tiêu nghiệm thu.</p>
<h2>Thành phần pha mới dung dịch</h2>
<table style="height: 236px" width="532">
<tbody>
<tr>
<th>Thành phần</th>
<th>Nồng độ pha mới</th>
</tr>
<tr>
<td>PROTECTALL-P200M Part 1</td>
<td>35%</td>
</tr>
<tr>
<td>PROTECTALL-P200M Part 2</td>
<td>10%</td>
</tr>
<tr>
<td>Nước</td>
<td>Bổ sung đến thể tích làm việc</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Part 2 là thành phần điều chỉnh tính bôi trơn và hệ số ma sát. Tài liệu không công bố giá trị hệ số ma sát cụ thể cho sản phẩm.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<table style="height: 432px" width="537">
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Giá trị</th>
</tr>
<tr>
<td>Nồng độ Part 1</td>
<td>20–50%</td>
</tr>
<tr>
<td>Nồng độ Part 2</td>
<td>5–15%</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>20–30 °C</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>8,5–9,5</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>20–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Tuần hoàn dung dịch</td>
</tr>
<tr>
<td>Lọc</td>
<td>Liên tục qua lõi lọc 80–150 µm</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Nồng độ pha mới tiêu chuẩn cần được phân biệt với khoảng nồng độ vận hành của từng thành phần.</p>
<h2>Hướng dẫn pha mới</h2>
<p>Bể chứa và hệ thống lọc cần được làm sạch kỹ trước khi bổ sung hóa chất.</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Cho lượng PROTECTALL-P200M Part 1 và Part 2 theo công thức pha mới vào bể.</li>
<li>Bổ sung nước đến thể tích làm việc.</li>
<li>Khuấy trộn đều dung dịch.</li>
<li>Kiểm tra điều kiện vận hành trước khi xử lý chi tiết.</li>
</ol>
<h2>Trình tự xử lý sau thụ động</h2>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Thụ động hóa.</li>
<li>Rửa nước lần thứ nhất.</li>
<li>Rửa nước lần thứ hai.</li>
<li>Thổi khí.</li>
<li>Xử lý bằng PROTECTALL-P200M.</li>
<li>Thổi khí.</li>
<li>Sấy khô.</li>
</ol>
<p>Tài liệu chưa quy định nhiệt độ và thời gian sấy cụ thể. Cần xác nhận chế độ sấy phù hợp với chi tiết và dây chuyền sử dụng.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Bù lượng tiêu hao bằng PROTECTALL-P200M Part 1 và Part 2, đồng thời theo dõi pH.</p>
<p>Tài liệu đưa ra hướng dẫn bổ sung khi nồng độ Part 1 thiếu 1%:</p>
<table style="height: 208px" width="558">
<tbody>
<tr>
<th>Thành phần</th>
<th>Lượng bổ sung</th>
</tr>
<tr>
<td>PROTECTALL-P200M Part 1</td>
<td>10 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>PROTECTALL-P200M Part 2</td>
<td>2,9 mL/L</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Lượng bổ sung cần căn cứ vào kết quả phân tích dung dịch.</p>
<h2>Kiểm tra nồng độ bằng khúc xạ kế</h2>
<p>Sử dụng khúc xạ kế cầm tay có thang đo Brix 0–20% theo hướng dẫn kỹ thuật.</p>
<p>Chuẩn bị mẫu dung dịch chuẩn PROTECTALL-P200M và ghi số đọc là A. Đo mẫu dung dịch làm việc, ghi số đọc là B.</p>
<p>Nồng độ Part 1 được tính theo công thức:</p>
<p><strong>Nồng độ PROTECTALL-P200M Part 1 (%) = (B/A) × 35</strong></p>
<p>Bảo đảm không có bọt khí trên lăng kính khi đo. Làm sạch lăng kính bằng nước DI giữa các lần đo.</p>
<h2>Yêu cầu thiết bị</h2>
<table style="height: 324px" width="559">
<tbody>
<tr>
<th>Hạng mục</th>
<th>Yêu cầu</th>
</tr>
<tr>
<td>Bể chứa</td>
<td>Bể lót polypropylene hoặc PVC</td>
</tr>
<tr>
<td>Thiết bị gia nhiệt</td>
<td>PTFE, có bộ kiểm soát nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống lọc</td>
<td>Lọc liên tục qua lõi lọc 80–150 µm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Tuần hoàn dung dịch</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Thông tin sản phẩm</h2>
<h2>Thải bỏ</h2>
<p>Dung dịch đã sử dụng và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/keo-phu-sau-ma-protectall-p200m/">Keo phủ &#8211; Protectall P200M</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/keo-phu-sau-ma-protectall-p200m/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Keo phủ &#8211; Protectall P200</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-200/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-200/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 13 Jul 2021 02:26:26 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=5491</guid>

					<description><![CDATA[<p>PROTECTALL-P200 là lớp phủ bảo vệ hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm tăng khả năng chống ăn mòn cho kẽm và hợp kim kẽm sau thụ động Cr3+. Lớp phủ có độ bám dính cao trên chi tiết mạ kẽm và độ dẻo cao. Sản phẩm phù hợp với ngành ô tô, bao gồm ứng dụng trong khoang động cơ và xe cơ giới. Khả năng bảo vệ phụ thuộc vào hợp kim mạ và lớp thụ động bên dưới. PROTECTALL-P200 vận hành ở 20–30 °C, với thời gian xử lý 20–60 giây.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-200/">Keo phủ &#8211; Protectall P200</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p data-pm-slice="1 1 []">PROTECTALL-P200 là lớp phủ hoàn thiện hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm được phát triển để tăng khả năng chống ăn mòn sau thụ động Cr3+ trên kẽm và hợp kim kẽm.</p>
<p>Lớp phủ bảo vệ bề mặt trong nhiều môi trường sử dụng. Phạm vi ứng dụng bao gồm ngành ô tô và các ngành công nghiệp khác.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của PROTECTALL-P200</h2>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Tăng khả năng chống ăn mòn:</strong> bổ sung lớp bảo vệ cho kẽm và hợp kim kẽm đã thụ động.</li>
<li><strong>Ổn định ở nhiệt độ cao:</strong> tài liệu ghi nhận khả năng chịu nhiệt trên 120 °C trong vài giờ.</li>
<li><strong>Độ bám dính cao:</strong> phù hợp với bề mặt chi tiết mạ kẽm.</li>
<li><strong>Độ dẻo cao:</strong> đặc tính được nêu trong tài liệu kỹ thuật.</li>
<li><strong>Hỗ trợ đặc tính tự phục hồi:</strong> cải thiện đặc tính tự phục hồi của lớp thụ động Cr3+.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng của lớp phủ PROTECTALL-P200</h2>
<p>PROTECTALL-P200 được sử dụng sau công đoạn thụ động lớp mạ kẽm và hợp kim kẽm. Sản phẩm phù hợp với chi tiết cần tăng khả năng bảo vệ trước môi trường ăn mòn.</p>
<p>Tài liệu đề cập ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt tại khoang động cơ và xe cơ giới. Việc lựa chọn quy trình cần phù hợp với lớp mạ và yêu cầu của chi tiết.</p>
<h2>Khả năng chống ăn mòn</h2>
<p>Theo tài liệu, thời gian đến khi xuất hiện gỉ trắng có thể đạt tới 480 giờ. Thời gian đến khi xuất hiện gỉ đỏ có thể đạt tới 720 giờ.</p>
<p>Kết quả phụ thuộc vào hợp kim mạ và lớp thụ động bên dưới. Tài liệu chưa nêu chi tiết điều kiện thử nghiệm cho các giá trị này.</p>
<p>Cần đánh giá trên hệ lớp mạ thực tế trước khi sử dụng làm chỉ tiêu nghiệm thu.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<table style="height: 350px" width="744">
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Giá trị</th>
</tr>
<tr>
<td>Nồng độ PROTECTALL-P200</td>
<td>15–100% v/v</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ dung dịch</td>
<td>20–30 °C</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>8,5–9,5</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>20–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Tuần hoàn dung dịch</td>
</tr>
<tr>
<td>Lọc</td>
<td>Liên tục, kích thước lỗ lọc 80–150 µm</td>
</tr>
<tr>
<td>Mã sản phẩm</td>
<td>241027</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Hướng dẫn pha mới dung dịch</h2>
<p>Thiết bị và bể chứa cần được làm sạch kỹ trước khi sử dụng.</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Cho lượng PROTECTALL-P200 cần thiết vào bể.</li>
<li>Bổ sung nước đến thể tích làm việc.</li>
<li>Khuấy đều dung dịch.</li>
<li>Kiểm tra nồng độ, pH và nhiệt độ trước khi xử lý chi tiết.</li>
</ol>
<p>Tỷ lệ sản phẩm được lựa chọn trong khoảng 15–100% theo thể tích dung dịch cuối.</p>
<h2>Trình tự xử lý sau thụ động</h2>
<p>Quy trình sử dụng được nêu trong tài liệu:</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Thụ động.</li>
<li>Rửa sạch lần thứ nhất.</li>
<li>Rửa sạch lần thứ hai.</li>
<li>Thổi khí để loại bỏ nước thừa.</li>
<li>Xử lý bằng PROTECTALL-P200.</li>
<li>Thổi khí để loại bỏ chất lỏng bám trên bề mặt.</li>
<li>Sấy khô bằng không khí nóng.</li>
</ol>
<p>Tài liệu chưa quy định nhiệt độ và thời gian sấy cụ thể. Các thông số sấy cần được xác nhận theo hướng dẫn kỹ thuật cho ứng dụng thực tế.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Khi nồng độ giảm, bổ sung PROTECTALL-P200 để điều chỉnh.</p>
<p>Việc bổ sung sản phẩm cũng hỗ trợ duy trì pH dung dịch. Theo dõi pH để giữ trong khoảng 8,5–9,5.</p>
<p>Theo tài liệu, mỗi 1% nồng độ thiếu cần bổ sung 10 mL/L PROTECTALL-P200. Lượng bổ sung phải căn cứ vào kết quả phân tích.</p>
<h2>Kiểm tra nồng độ bằng khúc xạ kế</h2>
<p>Tài liệu hướng dẫn sử dụng khúc xạ kế cầm tay có thang đo Brix 0–20%.</p>
<p>Đo sản phẩm đậm đặc và ghi kết quả A. Làm sạch lăng kính, sau đó đo mẫu dung dịch làm việc và ghi kết quả B.</p>
<p>Nồng độ được tính theo công thức:</p>
<p><strong>Nồng độ PROTECTALL-P200 (%) = (B/A) × 100</strong></p>
<p>Bảo đảm không có bọt khí trên lăng kính khi đo. Làm sạch lăng kính giữa các lần đo để hạn chế sai lệch.</p>
<h2>Yêu cầu thiết bị</h2>
<table style="height: 283px" width="725">
<tbody>
<tr>
<th>Hạng mục</th>
<th>Yêu cầu</th>
</tr>
<tr>
<td>Bể chứa</td>
<td>Bể lót PP hoặc PVC</td>
</tr>
<tr>
<td>Thiết bị gia nhiệt</td>
<td>Teflon, có bộ kiểm soát nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống lọc</td>
<td>Lọc liên tục qua lõi lọc 80–150 µm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Tuần hoàn dung dịch</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Thải bỏ</h2>
<p>Dung dịch đã sử dụng và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-200/">Keo phủ &#8211; Protectall P200</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-200/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Keo phủ &#8211; Protectall P210</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-210/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-210/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 13 Jul 2021 02:14:56 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=5484</guid>

					<description><![CDATA[<p>PROTECTALL 210 là lớp phủ bảo vệ hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm tăng khả năng chống ăn mòn cho kẽm và hợp kim kẽm sau thụ động Cr3+. Lớp phủ có độ bám dính cao trên lớp mạ kẽm và độ dẻo cao. PROTECTALL 210 phù hợp với ngành ô tô và các ứng dụng công nghiệp khác. Khả năng bảo vệ phụ thuộc vào loại hợp kim và lớp thụ động bên dưới. Sản phẩm vận hành ở 20–30 °C, với thời gian xử lý 20–60 giây.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-210/">Keo phủ &#8211; Protectall P210</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p data-pm-slice="1 1 []">PROTECTALL 210 là lớp phủ bảo vệ hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm được phát triển cho kẽm và hợp kim kẽm sau thụ động Cr3+.</p>
<p>Lớp phủ giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong nhiều môi trường sử dụng. Phạm vi ứng dụng bao gồm ngành ô tô và các ngành công nghiệp khác.</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của PROTECTALL 210</h2>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Tăng khả năng chống ăn mòn:</strong> bổ sung lớp bảo vệ cho kẽm và hợp kim kẽm đã thụ động.</li>
<li><strong>Độ bám dính cao:</strong> phù hợp với bề mặt lớp mạ kẽm.</li>
<li><strong>Độ dẻo cao:</strong> đặc tính được nêu trong tài liệu kỹ thuật.</li>
<li><strong>Ổn định với nhiệt độ:</strong> tài liệu ghi nhận khả năng chịu nhiệt trên 120 °C trong vài giờ.</li>
<li><strong>Hỗ trợ đặc tính tự phục hồi:</strong> cải thiện đặc tính tự phục hồi của lớp thụ động Cr3+.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng của lớp phủ PROTECTALL 210</h2>
<p>PROTECTALL 210 được sử dụng sau công đoạn thụ động lớp mạ kẽm và hợp kim kẽm. Sản phẩm phù hợp với chi tiết ô tô và các ứng dụng công nghiệp cần tăng khả năng bảo vệ bề mặt.</p>
<p>Tài liệu đề cập khả năng sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, như khoang động cơ ô tô. Quy trình vận hành sử dụng chuyển động quay thùng để khuấy trộn.</p>
<h2>Khả năng chống ăn mòn</h2>
<p>Theo tài liệu, hệ lớp phủ có thể đạt đến 250 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng. Thời gian trước khi xuất hiện gỉ đỏ có thể đạt đến 750 giờ.</p>
<p>Kết quả phụ thuộc vào bản chất hợp kim và lớp thụ động bên dưới. Các giá trị này không phải cam kết chung cho mọi chi tiết.</p>
<p>Cần đánh giá khả năng bảo vệ theo hệ lớp mạ, điều kiện thử nghiệm và yêu cầu ứng dụng thực tế.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<table style="height: 393px" width="655">
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Giá trị</th>
</tr>
<tr>
<td>Nồng độ PROTECTALL 210</td>
<td>75–85% v/v</td>
</tr>
<tr>
<td>Tỷ trọng dung dịch</td>
<td>1,040–1,045</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>20–30 °C</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>8,8–9,2</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>20–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Quay thùng</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ tinh lọc</td>
<td>80–150 µm</td>
</tr>
<tr>
<td>Mã sản phẩm</td>
<td>241006</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Hướng dẫn pha mới dung dịch</h2>
<p>Bể chứa cần được làm sạch kỹ trước khi pha dung dịch.</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Cho lượng PROTECTALL 210 cần thiết vào bể.</li>
<li>Bổ sung nước đến thể tích làm việc.</li>
<li>Khuấy đều dung dịch.</li>
<li>Kiểm tra nồng độ, pH và nhiệt độ trước khi sử dụng.</li>
</ol>
<p>Duy trì nồng độ sản phẩm trong khoảng 75–85% theo thể tích.</p>
<h2>Trình tự xử lý sau thụ động</h2>
<p>Quy trình sử dụng được nêu trong tài liệu:</p>
<ol start="1" data-spread="false">
<li>Thụ động lớp mạ.</li>
<li>Rửa lần thứ nhất.</li>
<li>Rửa lần thứ hai.</li>
<li>Loại bỏ nước thừa.</li>
<li>Xử lý bằng PROTECTALL 210.</li>
<li>Để ráo.</li>
<li>Sấy khô.</li>
</ol>
<p>Loại bỏ nước thừa trước khi xử lý giúp hạn chế nước kéo theo vào dung dịch.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Bù lượng sản phẩm tiêu hao bằng PROTECTALL 210, đồng thời theo dõi pH.</p>
<p>Nếu cần tăng pH, tài liệu hướng dẫn sử dụng dung dịch amoniac. Duy trì pH trong khoảng 8,8–9,2.</p>
<p>Nồng độ sản phẩm được xác định bằng phương pháp đo lượng chất rắn sau sấy đến khối lượng không đổi. Theo hướng dẫn, mỗi 1% nồng độ thiếu cần bổ sung 10 mL/L PROTECTALL 210.</p>
<h2>Yêu cầu thiết bị</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Hạng mục</th>
<th>Yêu cầu</th>
</tr>
<tr>
<td>Bể chứa</td>
<td>Bể lót PP hoặc PVC</td>
</tr>
<tr>
<td>Thiết bị gia nhiệt</td>
<td>Teflon, có bộ kiểm soát nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ thống lọc</td>
<td>Bộ lọc có kích thước lỗ 80–150 µm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khuấy trộn</td>
<td>Chuyển động quay thùng</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Thải bỏ</h2>
<p>Dung dịch đã sử dụng và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-210/">Keo phủ &#8211; Protectall P210</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/protectall-210/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
