PROTECTALL-P200M là lớp phủ hoàn thiện hữu cơ–vô cơ, chứa polyme hữu cơ và polysilicat. Sản phẩm giúp tăng khả năng chống ăn mòn sau thụ động Cr3+ trên kẽm và hợp kim kẽm.
Hệ sản phẩm có thành phần Part 2 riêng biệt để cải thiện tính bôi trơn và hệ số ma sát. PROTECTALL-P200M phù hợp với ngành ô tô và các ngành công nghiệp khác.
Đặc điểm nổi bật của PROTECTALL-P200M
- Tăng khả năng chống ăn mòn: bảo vệ lớp thụ động trên nền kẽm và hợp kim kẽm.
- Hỗ trợ điều chỉnh ma sát: Part 2 cải thiện tính bôi trơn và hệ số ma sát.
- Độ bám dính và tính dẻo cao: đặc tính được nêu trong tài liệu kỹ thuật.
- Ổn định với nhiệt độ: tài liệu ghi nhận khả năng chịu nhiệt trên 120 °C trong vài giờ.
- Phù hợp nhiều lớp thụ động: sử dụng trên lớp thụ động màu sáng và màu đen.
- Hỗ trợ khả năng tự phục hồi: cải thiện đặc tính tự phục hồi của lớp thụ động Cr3+.
Ứng dụng của lớp phủ PROTECTALL-P200M
PROTECTALL-P200M được sử dụng sau công đoạn thụ động lớp mạ kẽm và hợp kim kẽm. Sản phẩm phù hợp khi cần tăng khả năng bảo vệ và cải thiện đặc tính ma sát của bề mặt.
Tài liệu đề cập khả năng sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, như khoang động cơ ô tô. Quy trình áp dụng được cho lớp thụ động sáng và đen.
Khả năng chống ăn mòn
Theo tài liệu, thời gian đến khi xuất hiện gỉ trắng có thể đạt tới 480 giờ. Thời gian đến khi xuất hiện gỉ đỏ có thể đạt tới 720 giờ.
Kết quả phụ thuộc vào lớp mạ và lớp thụ động bên dưới. Tài liệu chưa nêu chi tiết điều kiện thử nghiệm cho các giá trị này.
Cần đánh giá trên chi tiết thực tế trước khi sử dụng làm chỉ tiêu nghiệm thu.
Thành phần pha mới dung dịch
| Thành phần | Nồng độ pha mới |
|---|---|
| PROTECTALL-P200M Part 1 | 35% |
| PROTECTALL-P200M Part 2 | 10% |
| Nước | Bổ sung đến thể tích làm việc |
Part 2 là thành phần điều chỉnh tính bôi trơn và hệ số ma sát. Tài liệu không công bố giá trị hệ số ma sát cụ thể cho sản phẩm.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ Part 1 | 20–50% |
| Nồng độ Part 2 | 5–15% |
| Nhiệt độ | 20–30 °C |
| pH | 8,5–9,5 |
| Thời gian xử lý | 20–60 giây |
| Khuấy trộn | Tuần hoàn dung dịch |
| Lọc | Liên tục qua lõi lọc 80–150 µm |
Nồng độ pha mới tiêu chuẩn cần được phân biệt với khoảng nồng độ vận hành của từng thành phần.
Hướng dẫn pha mới
Bể chứa và hệ thống lọc cần được làm sạch kỹ trước khi bổ sung hóa chất.
- Cho lượng PROTECTALL-P200M Part 1 và Part 2 theo công thức pha mới vào bể.
- Bổ sung nước đến thể tích làm việc.
- Khuấy trộn đều dung dịch.
- Kiểm tra điều kiện vận hành trước khi xử lý chi tiết.
Trình tự xử lý sau thụ động
- Thụ động hóa.
- Rửa nước lần thứ nhất.
- Rửa nước lần thứ hai.
- Thổi khí.
- Xử lý bằng PROTECTALL-P200M.
- Thổi khí.
- Sấy khô.
Tài liệu chưa quy định nhiệt độ và thời gian sấy cụ thể. Cần xác nhận chế độ sấy phù hợp với chi tiết và dây chuyền sử dụng.
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Bù lượng tiêu hao bằng PROTECTALL-P200M Part 1 và Part 2, đồng thời theo dõi pH.
Tài liệu đưa ra hướng dẫn bổ sung khi nồng độ Part 1 thiếu 1%:
| Thành phần | Lượng bổ sung |
|---|---|
| PROTECTALL-P200M Part 1 | 10 mL/L |
| PROTECTALL-P200M Part 2 | 2,9 mL/L |
Lượng bổ sung cần căn cứ vào kết quả phân tích dung dịch.
Kiểm tra nồng độ bằng khúc xạ kế
Sử dụng khúc xạ kế cầm tay có thang đo Brix 0–20% theo hướng dẫn kỹ thuật.
Chuẩn bị mẫu dung dịch chuẩn PROTECTALL-P200M và ghi số đọc là A. Đo mẫu dung dịch làm việc, ghi số đọc là B.
Nồng độ Part 1 được tính theo công thức:
Nồng độ PROTECTALL-P200M Part 1 (%) = (B/A) × 35
Bảo đảm không có bọt khí trên lăng kính khi đo. Làm sạch lăng kính bằng nước DI giữa các lần đo.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể chứa | Bể lót polypropylene hoặc PVC |
| Thiết bị gia nhiệt | PTFE, có bộ kiểm soát nhiệt độ |
| Hệ thống lọc | Lọc liên tục qua lõi lọc 80–150 µm |
| Khuấy trộn | Tuần hoàn dung dịch |
Thông tin sản phẩm
Thải bỏ
Dung dịch đã sử dụng và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.




