ATH Steelpass 300 là hóa chất thụ động chuyên dụng cho bề mặt inox không gỉ. Quá trình xử lý tạo nên một lớp màng oxit đơn phân tử bảo vệ. Lớp màng này giúp tăng cường độ bóng và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Hóa chất được pha chế sẵn và rất tiện lợi khi đưa vào sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của ATH Steelpass 300
-
Tăng cường độ bóng sáng tự nhiên cho bề mặt sản phẩm inox.
-
Nâng cao tối đa khả năng chống ăn mòn và oxy hóa.
-
Tạo lớp màng oxit đơn phân tử bền vững bảo vệ nền kim loại.
-
Dung dịch dùng trực tiếp 100%, không cần pha loãng phức tạp.
-
Dễ dàng kiểm soát và duy trì nồng độ bể xử lý.
Thông số kỹ thuật và điều kiện làm việc
Dưới đây là các thông số vận hành tiêu chuẩn của ATH Steelpass 300:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Nồng độ dung dịch |
100% (Sẵn sàng sử dụng) |
Dùng trực tiếp không pha nước |
| Nhiệt độ hoạt động |
65 – 70 độ C |
Duy trì gia nhiệt ổn định |
| Thời gian ngâm |
25 – 30 phút |
Tùy vào trạng thái của sản phẩm |
| Kiểm soát phân tích |
Được khuyến nghị |
Định kỳ kiểm tra thông số |
Yêu cầu về trang thiết bị:
-
Vật liệu bể chứa: Sử dụng bể làm bằng Polypropylene (PP).
-
Hệ thống gia nhiệt: Sử dụng thiết bị phủ PTFE có bộ kiểm soát nhiệt độ.
Quy trình pha mới và bảo dưỡng bể dung dịch
Quy trình pha mới
Bể chứa cần được rửa sạch và lọc kỹ trước khi đổ hóa chất. Các bước thực hiện như sau:
-
Châm trực tiếp dung dịch ATH Steelpass 300 nguyên chất vào bể.
-
Bật hệ thống gia nhiệt đến nhiệt độ hoạt động từ 65 đến 70 độ C.
Bảo dưỡng và kiểm soát bể
-
Bổ sung lượng dung dịch tiêu hao mang ra ngoài bằng ATH Steelpass 300 nguyên chất.
-
Lượng dung dịch thất thoát do bốc hơi được bù lại bằng nước sạch.
-
Thải bỏ dung dịch tuân thủ đúng theo yêu cầu của chính quyền địa phương.
Trình tự công nghệ thụ động hóa bề mặt inox chuẩn
Quy trình xử lý hoàn thiện bề mặt inox gồm 7 bước kỹ thuật:
| TT | Tên công đoạn | Hóa chất sử dụng | Hàm lượng | Thời gian, nhiệt độ | Ghi chú kỹ thuật |
| 1 |
Tẩy dầu |
Cleaner 29 |
55 – 60 g/L |
30 – 60 phút, 40 – 70 độ C |
Tùy mức độ sáp, dầu trên bề mặt |
| 2 |
Rửa nước 1 |
Nước sạch |
— | — |
Có thể dùng vòi xịt áp lực |
| 3 |
Rửa nước 2 |
Nước sạch |
— | — |
Rửa sạch kỹ bề mặt inox |
| 4 |
Ngâm thụ động |
ATH Steelpass 300 |
100% |
25 – 30 phút, 65 – 70 độ C |
Tạo màng đơn phân tử bảo vệ |
| 5 |
Rửa nước 1 |
Nước sạch |
— | — |
Rửa sạch hóa chất trên bề mặt |
| 6 |
Rửa nước 2 |
Nước sạch |
— | — |
Đảm bảo sạch hoàn toàn hóa chất |
| 7 |
Sấy khô |
Máy sấy |
— |
Nhiệt độ sấy 50 – 70 độ C |
Sấy khô hoàn thiện bề mặt |
Lưu ý kỹ thuật: Trường hợp bước 1 chưa sạch hết sáp đánh bóng, cần bổ sung tẩy dầu siêu âm hoặc tẩy dầu điện trước khi đưa vào bể thụ động




