Giới thiệu chung
ZINCOPASS 6 YELLOW là quy trình thụ động một thành phần cho bề mặt mạ kẽm. Sản phẩm tạo lớp thụ động cromat màu vàng. Quy trình được thiết kế đơn giản và dễ thao tác. Tài liệu cũng mô tả hệ có tính kinh tế khi sử dụng.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOPASS 6 YELLOW giúp hạn chế hiện tượng xỉn màu của lớp mạ kẽm. Hệ đồng thời mang lại khả năng chống ăn mòn tốt. Dung dịch có dạng một thành phần. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình pha mới và kiểm soát vận hành.
Các đặc điểm chính gồm:
- Tạo lớp cromat màu vàng.
- Hạn chế hiện tượng xỉn màu.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Dễ kiểm soát trong quá trình vận hành.
Thành phần pha mới
ZINCOPASS 6 YELLOW được pha trực tiếp với nước.
| Thành phần | Nồng độ |
|---|---|
| ZINCOPASS 6 YELLOW | 0,2–2,0% v/v với nước |
Nồng độ thực tế được lựa chọn theo hệ mạ kẽm và yêu cầu quá trình.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ | 0,2–2,0% |
| Nhiệt độ | 20–30°C |
| pH | 1,4–2,5 |
| Thời gian ngâm | 10–45 giây |
| Khuấy trộn | Khuấy trộn thông thường |
| Phân tích | Được khuyến nghị |
Dung dịch được vận hành trong khoảng 20–30°C. Thời gian ngâm nằm trong khoảng 10–45 giây.
pH dung dịch cần duy trì trong khoảng 1,4–2,5. Việc phân tích dung dịch được tài liệu khuyến nghị thực hiện.
Quy trình pha mới
Bể cần được làm sạch và lọc kỹ trước khi thêm ZINCOPASS 6 YELLOW.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước sạch đến khoảng một nửa thể tích bể.
- Thêm lượng ZINCOPASS 6 YELLOW theo yêu cầu.
- Bổ sung nước đến thể tích làm việc.
- Khuấy đều dung dịch trước khi sử dụng.
Sau khi hoàn tất các bước trên, dung dịch đã sẵn sàng vận hành.
Trình tự xử lý
Tài liệu đưa ra trình tự xử lý bề mặt như sau:
- Mạ kẽm.
- Rửa nước.
- Rửa nước lần hai.
- Nhúng axit nitric 0,5%.
- Rửa sạch.
- Thụ động bằng ZINCOPASS 6 YELLOW.
- Rửa nước.
- Rửa nước nóng.
- Sấy khô.
Chiều dày lớp mạ kẽm phải đạt tối thiểu 5 µm trước khi thụ động.
Kiểm tra và bảo dưỡng
Để duy trì điều kiện vận hành, cần bổ sung thường xuyên lượng nhỏ ZINCOPASS 6 YELLOW.
Khi việc bổ sung không còn hiệu quả, dung dịch cần được loại bỏ. Sau đó cần pha mới dung dịch thụ động.
Tạp chất rơi vào dung dịch phải được loại bỏ ngay. Tạp chất tồn tại lâu có thể làm giảm tuổi thọ bể.
Tài liệu cung cấp phương pháp phân tích nồng độ ZINCOPASS 6 YELLOW bằng chuẩn độ.
Công thức tính được ghi như sau:
t × 0,074 = % nồng độ ZINCOPASS 6 YELLOW
Trong đó, t là thể tích dung dịch chuẩn sử dụng khi chuẩn độ.
Mỗi 0,1% nồng độ thiếu cần bổ sung 1 ml/L ZINCOPASS 6 YELLOW.
Điều kiện nồng độ theo hệ mạ
Nồng độ sử dụng phụ thuộc hệ mạ kẽm trước công đoạn thụ động.
| Hệ mạ kẽm | Nồng độ theo tài liệu |
|---|---|
| Mạ kẽm axit | 0,2–0,3% |
| Mạ kẽm kiềm | Cao hơn, tùy hệ thống sử dụng |
Tài liệu không đưa một giá trị cố định cho hệ mạ kẽm kiềm.
Ảnh hưởng của thời gian ngâm
Thời gian ngâm được tối ưu theo yêu cầu màu sắc của lớp thụ động.
Thời gian ngâm dài hơn sẽ tạo màu vàng đậm hơn. Tài liệu không đưa bảng màu theo từng thời gian cụ thể.
Yêu cầu thiết bị
Tài liệu quy định vật liệu bể như sau:
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể xử lý | Inox, PP hoặc PE |
Tài liệu không nêu thêm yêu cầu về gia nhiệt hoặc thiết bị khuấy chuyên dụng.




