PROCIRC-9725 là hệ phụ gia dùng trong quy trình mạ đồng axit cho bảng mạch PCB. Sản phẩm phù hợp với bảng mạch có tỷ lệ chiều dày/đường kính lỗ cao, còn gọi là aspect ratio.
Quy trình kết hợp hàm lượng phụ gia hữu cơ thấp với tỷ lệ axit/đồng cao. Sự kết hợp này giúp cải thiện khả năng phân bố lớp mạ trong lỗ.
Đặc điểm nổi bật của PROCIRC-9725
- Khả năng phân bố tốt: phù hợp với PCB có tỷ lệ chiều dày/đường kính lỗ cao.
- Ứng suất nội thấp: đặc tính của lớp mạ được nêu trong tài liệu kỹ thuật.
- Khoảng mật độ dòng rộng: hỗ trợ lựa chọn điều kiện mạ phù hợp.
- Hệ phụ gia có chức năng riêng: kiểm soát kích thước hạt, độ bóng và khả năng phân bố lớp mạ.
Các thành phần của hệ phụ gia
PROCIRC-9725 gồm ba phụ gia: Brightener, Leveller và Wetter.
| Thành phần | Chức năng theo tài liệu |
|---|---|
| PROCIRC 9725 Brightener | Kiểm soát kích thước hạt và độ bóng ở mật độ dòng trung bình đến cao |
| PROCIRC 9725 Leveller | Kiểm soát kích thước hạt và độ bóng ở mật độ dòng trung bình đến thấp |
| PROCIRC 9725 Wetter | Hạn chế cháy lớp mạ ở mật độ dòng cao và hỗ trợ khả năng phân bố |
Không trộn Brightener và Leveller với nhau trước khi bổ sung vào bể.
Ứng dụng trong sản xuất PCB
PROCIRC-9725 được sử dụng trong công đoạn mạ đồng axit của quy trình sản xuất PCB. Công thức dung dịch được lựa chọn theo tỷ lệ chiều dày bảng mạch so với đường kính lỗ.
Tài liệu phân chia thành ba nhóm: tỷ lệ cao, trung bình và thấp. Mỗi nhóm sử dụng hàm lượng đồng sunfat và axit sulfuric khác nhau.
Thành phần dung dịch theo tỷ lệ lỗ
| Thành phần | Cao: trên 7:1 | Trung bình: 3:1–7:1 | Thấp: dưới 3:1 |
|---|---|---|---|
| Đồng sunfat, theo ký hiệu CuSO₄ trong tài liệu | 45 g/L | 60 g/L | 75 g/L |
| Axit sulfuric, H₂SO₄ | 300 g/L | 260 g/L | 225 g/L |
Tỷ lệ axit/đồng được điều chỉnh theo đặc điểm bảng mạch. Cần lựa chọn công thức phù hợp trước khi pha mới và vận hành.
Thông số vận hành chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Clorua | 50 ppm |
| PROCIRC 9725 Brightener | 0,5–0,9 mL/L |
| PROCIRC 9725 Leveller | 1,5–1,9 mL/L |
| PROCIRC 9725 Wetter | 5,0–15,0 mL/L |
| Nhiệt độ | 20–27 °C |
| Nhiệt độ tối ưu | 24 °C |
| Lọc | Liên tục, khoảng hai lượt thể tích bể mỗi giờ |
| Độ tinh lọc | 1–5 µm |
Nồng độ phụ gia vận hành cần được phân biệt với lượng dùng trong quy trình pha mới.
Hướng dẫn pha mới dung dịch
Bể chứa cần được làm sạch trước khi pha. Sử dụng nước DI và công thức phù hợp với tỷ lệ lỗ của bảng mạch.
Trình tự khái quát:
- Cho nước DI vào khoảng một nửa thể tích bể.
- Thêm từ từ axit sulfuric vào nước, đồng thời khuấy trộn.
- Làm nguội dung dịch đến 25 °C.
- Thêm PROCIRC 9790 Copper Concentrate theo công thức yêu cầu.
- Bổ sung nguồn clorua và nước DI đến thể tích làm việc.
- Chuẩn bị anot và điện giải dung dịch theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Bổ sung các phụ gia PROCIRC-9725.
- Điện giải tiếp và kiểm tra bằng bình Hull trước khi sản xuất.
Lượng phụ gia được nêu tại bước pha mới:
| Phụ gia | Lượng bổ sung khi pha mới |
|---|---|
| PROCIRC 9725 Leveller | 3 mL/L |
| PROCIRC 9725 Brightener | 2 mL/L |
| PROCIRC 9725 Wetter | 5 mL/L |
Các lượng trên thuộc quy trình pha mới có bước điện giải tiếp theo. Không dùng thay cho khoảng nồng độ vận hành thường xuyên.
Bổ sung và kiểm soát phụ gia
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Ba phụ gia được duy trì theo lượng điện tiêu thụ, tính bằng ampe-giờ.
| Phụ gia | Lượng bổ sung tham khảo |
|---|---|
| PROCIRC 9725 Brightener | 200–400 mL/1.000 Ah |
| PROCIRC 9725 Leveller | 200–400 mL/1.000 Ah |
| PROCIRC 9725 Wetter | 80–100 mL/1.000 Ah |
Lượng tiêu hao thay đổi theo nhiệt độ, diện tích anot và điều kiện vận hành. Cần kết hợp theo dõi ampe-giờ với kiểm tra dung dịch và chất lượng lớp mạ.
Yêu cầu thiết bị
Bể có thể sử dụng thép hoặc GRP với lớp lót PVC, polypropylene hay cao su cứng.
Anot đồng phốt pho có hàm lượng phốt pho 0,03–0,08% được nêu trong tài liệu. Giỏ anot titan và túi anot polypropylene cần được chuẩn bị sạch trước khi sử dụng.
Thiết bị gia nhiệt có thể sử dụng PTFE hoặc loại phủ titan. Bể công suất lớn có thể cần hệ thống làm lạnh.
Duy trì lọc liên tục với lõi lọc sạch, không nhiễm dầu bôi trơn.
Khuấy trộn và kiểm soát bọt khí
Sử dụng nguồn khí không dầu cho hệ thống sục khí. Chuyển động catot được hướng dẫn với biên độ 20–40 mm và tần suất 10 hành trình/phút.
Với bảng mạch có lỗ nhỏ và tỷ lệ cao, tài liệu khuyến nghị rung thanh treo để tránh giữ bọt khí. Hệ thống hút khí tại bể là yêu cầu được nêu trong tài liệu.



