PROCIRC-1175 Aqueous Developer là dung dịch kali cacbonat đậm đặc, dùng cho công đoạn hiện ảnh màng khô gốc nước. Sản phẩm chứa kali cacbonat tinh khiết với nồng độ 750 g/L.
Dạng dung dịch giúp thuận tiện cho việc định lượng và pha chế. Người sử dụng không cần xử lý bột khô hoặc chờ bột hòa tan khi pha mới.
Đặc điểm nổi bật của PROCIRC-1175
- Dạng dung dịch đậm đặc: chứa kali cacbonat ở nồng độ 750 g/L.
- Dễ định lượng và pha chế: nồng độ sản phẩm được kiểm soát.
- Không cần hòa tan bột: rút gọn thao tác chuẩn bị dung dịch.
- Không cần lưu trữ bột khô: thuận tiện cho việc quản lý và sử dụng hóa chất.
Ứng dụng của dung dịch hiện ảnh PROCIRC-1175
PROCIRC-1175 được sử dụng trong công đoạn hiện ảnh màng khô phù hợp với hệ gốc nước. Sản phẩm được pha loãng bằng nước trước khi đưa vào vận hành.
Dung dịch cần được kiểm soát nồng độ, nhiệt độ và lọc liên tục theo hướng dẫn kỹ thuật.
Thông số sử dụng
| Thông số | Giá trị hoặc yêu cầu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PROCIRC 1175 Aqueous Developer |
| Thành phần chính | Kali cacbonat |
| Nồng độ kali cacbonat trong sản phẩm đậm đặc | 750 g/L |
| Tỷ lệ pha với nước | 1,0–1,6% v/v |
| Nhiệt độ vận hành | 25–45 °C |
| Lọc | Liên tục |
Tỷ lệ pha được tính theo thể tích dung dịch làm việc cuối cùng.
| Thể tích dung dịch làm việc | Lượng PROCIRC-1175 |
|---|---|
| 100 lít | 1,0–1,6 lít |
| 1.000 lít | 10–16 lít |
Hướng dẫn pha mới dung dịch
Bể chứa cần được làm sạch và rửa kỹ trước khi bổ sung hóa chất.
- Chuẩn bị nước để pha dung dịch theo thể tích làm việc.
- Thêm lượng PROCIRC-1175 tương ứng với nồng độ yêu cầu.
- Khuấy trộn đều, bảo đảm tỷ lệ pha theo thể tích cuối cùng.
- Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành 25–45 °C.
- Duy trì lọc liên tục trong quá trình sử dụng.
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích và bổ sung PROCIRC-1175 thường xuyên. Lượng bổ sung được xác định dựa trên kết quả phân tích nồng độ.
Tổn thất do bay hơi được bù bằng nước. Cần phân biệt việc bù nước với việc bổ sung hóa chất để điều chỉnh nồng độ.
Theo tài liệu, bổ sung 1 mL/L PROCIRC-1175 giúp tăng nồng độ sản phẩm thêm 0,1% theo thể tích. Mức bổ sung này tương ứng tăng khoảng 0,75 g/L kali cacbonat.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Vật liệu hoặc yêu cầu |
|---|---|
| Bể chứa | Polypropylene, PVC không hóa dẻo, inox, titan hoặc Hastelloy |
| Thiết bị gia nhiệt | PTFE hoặc inox, có bộ kiểm soát nhiệt độ |
| Hệ thống lọc | Lọc liên tục |
Thiết bị cần phù hợp với dung dịch và điều kiện vận hành của quy trình.
Quy cách sản phẩm
| Quy cách | Mã sản phẩm |
|---|---|
| PROCIRC 1175 Aqueous Developer – 25 lít | 945034 |
| PROCIRC 1175 Aqueous Developer – 200 lít | 945035 |
Thải bỏ
Dung dịch đã sử dụng và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.




