Cubrite 200 là dung dịch mạ đồng kiềm hoàn toàn không chứa xyanua độc hại. Sản phẩm cho phép mạ trực tiếp trên nhiều bề mặt kim loại nhạy cảm. Dung dịch mạ tốt trên thép không gỉ, hợp kim đồng, nhôm – kẽm và kẽm đúc. Quy trình duy trì hàm lượng Cu thấp nhưng vẫn mang lại độ che phủ tuyệt vời.
Ưu điểm nổi bật của hóa chất mạ đồng Cubrite 200
-
Công nghệ mạ đồng không xyanua, an toàn và thân thiện môi trường.
-
Mạ lót trực tiếp trên inox, nhôm kẽm và phôi kẽm đúc.
-
Hàm lượng kim loại đồng trong bể duy trì ở mức rất thấp.
-
Khả năng phân bố và độ che phủ bề mặt tuyệt vời.
-
Ứng dụng linh hoạt cho cả phương pháp mạ treo và mạ quay.
-
Tốc độ kết tủa ổn định, đạt 0.3 micromet/phút ở dòng 1.5 asd.
Công thức pha mới và thông số kỹ thuật vận hành
Công thức pha mới ban đầu
-
Cubrite 200 Make Up: 300 ml/L.
-
Cubrite 200 Additive: 65 ml/L.
Thông số kỹ thuật làm việc tiêu chuẩn
| Thông số vận hành | Khoảng tiêu chuẩn | Giá trị tối ưu |
| Hàm lượng Cu |
7.5 – 18 g/L |
9.5 g/L |
| Tỷ lệ P:Cu | — |
4:1 |
| Độ pH làm việc |
9.2 – 9.8 |
9.5 |
| Nhiệt độ dung dịch |
50 – 70 độ C |
55 độ C |
| Dòng Catot (Mạ treo) |
0.5 – 3.0 ASD |
1.5 ASD |
| Dòng Catot (Mạ quay) |
0.1 – 1.0 ASD |
0.5 ASD |
| Tốc độ mạ |
0.3 micromet/phút tại 1.5 asd |
— |
| Khuấy trộn |
Bắt buộc sục khí |
Giữ dung dịch đồng đều |
-
Lưu ý kiểm soát pH: Với chi tiết khuôn kẽm đúc, pH duy trì thấp hơn trong khoảng 9.0 – 9.4.
Yêu cầu trang thiết bị bể mạ
-
Vật liệu bể chứa: Sử dụng bể lót bằng Polypropylene (PP) hoặc nhựa PVC.
-
Thiết bị gia nhiệt: Làm bằng inox hoặc bọc PTFE có bộ kiểm soát nhiệt.
-
Hệ thống lọc: Lọc liên tục qua lõi lọc 5 micromet hoặc lõi lọc than hoạt tính.
-
Cực Anot: Anot đồng OFHC hoặc phôi đồng đặt trong giỏ titan.
Quy trình pha mới dung dịch Cubrite 200
Bể mạ cần được rửa sạch và lọc cặn kỹ trước khi cho hóa chất vào. Các bước thực hiện tuần tự như sau:
-
Cho nước DI vào khoảng 1/2 thể tích bể chứa.
-
Thêm lượng Cubrite 200 Additive theo định mức.
-
Điều chỉnh độ pH bằng dung dịch KOH 50%.
-
Châm thêm lượng Cubrite 200 Make Up vào bể.
-
Kiểm tra lại giá trị pH và điều chỉnh nếu cần thiết.
-
Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc tiêu chuẩn.
-
Gia nhiệt dung dịch đến nhiệt độ hoạt động từ 50 đến 70 độ C.
Trình tự công nghệ mạ trên nền thép không gỉ (Inox)
Quy trình mạ lót đồng không xyanua trên phôi inox gồm 10 bước:
-
Tẩy dầu ngâm.
-
Rửa sạch qua nước.
-
Hoạt hóa bề mặt.
-
Rửa sạch qua nước.
-
Tẩy điện hóa.
-
Rửa sạch qua nước.
-
Nhúng tiền xử lý trong dung dịch chứa 1% Cubrite 200 Additive.
-
Mạ đồng kiềm trong bể Cubrite 200.
-
Rửa sạch hoàn toàn qua nước.
-
Tiến hành các công đoạn mạ hoàn thiện tiếp theo.
Hướng dẫn bảo dưỡng và kiểm soát tạp chất
-
Hàm lượng đồng được duy trì ổn định bằng cách hòa tan anot.
-
Châm thêm phụ gia định kỳ ở mức 1 – 2 L cho mỗi 1.000 Ah.
-
Sau khi bổ sung phụ gia, bắt buộc phải kiểm tra và chỉnh lại pH.
-
Nâng pH bằng Cubrite 200 Additive hoặc dung dịch KOH 50%.
-
Tạp chất Xyanua: Làm lớp mạ tối và giảm độ bám dính. Cần xử lý ngay bằng oxy già (H2O2).
-
Tạp chất Chì (Pb > 50 ppm): Làm tối lớp mạ ở dòng cao và gây bong tróc.
-
Tạp chất Sắt (Fe > 2 g/L): Làm giảm độ bám dính ở dòng cao, gây tróc màng.
-
Thải bỏ dung dịch tuân thủ đúng yêu cầu của chính quyền địa phương.








