ZINCALLOY ZNI là hệ hóa chất mạ hợp kim kẽm niken trong môi trường kiềm. Quy trình tạo lớp mạ chứa 12–15% niken, có khả năng chống ăn mòn cao. Sản phẩm phù hợp với cả mạ treo và mạ quay.
Giới thiệu sản phẩm
ZINCALLOY ZNI có khả năng phân bố và bao phủ tốt, giúp tạo lớp mạ với độ dày đồng đều. Lớp phủ thu được có ứng suất nội thấp, độ dẻo tốt và bề mặt sáng.
Hệ phụ gia gồm Make Up, Brightener, Additive và Replenisher. Mỗi thành phần đảm nhiệm chức năng riêng trong quá trình pha mới và duy trì dung dịch.
Đặc điểm và lợi ích
Khả năng chống ăn mòn cao: ZINCALLOY ZNI tạo lớp phủ hợp kim chứa 12–15% niken. Đây là đặc điểm nổi bật của hệ mạ theo tài liệu kỹ thuật.
Phân bố lớp mạ đồng đều: Hệ mạ có khả năng bao phủ tốt và phân bố độ dày đồng đều. Đặc điểm này hỗ trợ kiểm soát chất lượng lớp phủ trên chi tiết.
Lớp mạ sáng và dẻo: Lớp phủ có ứng suất nội thấp và độ dẻo tốt trong phạm vi vận hành. Các phụ gia hỗ trợ duy trì độ sáng tại những vùng mật độ dòng khác nhau.
Phù hợp nhiều phương pháp mạ: ZINCALLOY ZNI được sử dụng cho mạ treo và mạ quay. Theo tài liệu kỹ thuật, hiệu quả mạ cao giúp giảm thời gian xử lý, kể cả khi mạ quay.
Thành phần pha mới dung dịch
| Thành phần | Mạ treo | Mạ quay |
|---|---|---|
| Kẽm oxit | 9,9 g/L | 12,4 g/L |
| Natri hydroxit | 125 g/L | 130 g/L |
| ZINCALLOY ZNI Make Up | 100 mL/L | 100 mL/L |
| ZINCALLOY ZNI Brightener | 2 mL/L | 1,5 mL/L |
| ZINCALLOY ZNI Replenisher | 0,7 mL/L | — |
| ZINCALLOY ZNI Additive | 12 mL/L | 14 mL/L |
Dấu “—” thể hiện tài liệu không nêu lượng sử dụng cho phương pháp tương ứng.
Thông số vận hành
| Chỉ tiêu | Mạ treo | Mạ quay |
|---|---|---|
| Kẽm trong dung dịch | 7–10 g/L; tối ưu 8 g/L | 9–12 g/L; tối ưu 10 g/L |
| Natri hydroxit | 120–135 g/L; tối ưu 125 g/L | 120–135 g/L; tối ưu 130 g/L |
| Niken trong dung dịch | 1–1,8 g/L; tối ưu 1,2 g/L | 1–1,8 g/L; tối ưu 1,4 g/L |
| Make Up | 90–110 mL/L; tối ưu 100 mL/L | 90–110 mL/L; tối ưu 100 mL/L |
| Brightener | 1,5–2,5 mL/L; tối ưu 2 mL/L | 1–2 mL/L; tối ưu 1,5 mL/L |
| Replenisher | 0,5–1 mL/L; tối ưu 0,7 mL/L | — |
| Mật độ dòng catot | 1–3 A/dm²; tối ưu 2 A/dm² | 0,5–1 A/dm²; tối ưu 0,8 A/dm² |
| Chuyển động catot hoặc tốc độ quay | 4–6 m/phút | 3–4 vòng/phút |
| Nhiệt độ | 21–25°C; tối ưu 23°C | 21–25°C; tối ưu 23°C |
Hàm lượng niken 12–15% là thành phần của lớp mạ hợp kim. Giá trị này khác với nồng độ niken trong dung dịch.
Hướng dẫn pha mới
Làm sạch bể bằng nước, sau đó ngâm rửa qua đêm với dung dịch natri hydroxit 50 g/L. Bơm tuần hoàn qua bộ lọc, bơm và đường ống. Xả dung dịch rồi rửa kỹ bằng nước.
Cho nước khử ion vào khoảng ¼ thể tích bể. Cẩn thận thêm lượng natri hydroxit cần thiết và khuấy đều. Khi dung dịch còn nóng ở 80–90°C, thêm dần kẽm oxit và khuấy đến khi tan hoàn toàn.
Bổ sung nước khử ion đến khoảng ¾ thể tích cuối cùng. Làm nguội dung dịch xuống khoảng 25°C trước khi thêm phụ gia.
Trộn trước ZINCALLOY ZNI Additive với ZINCALLOY ZNI Make Up rồi đưa vào bể. Thêm các phụ gia theo lượng đã tính toán. Cuối cùng, bổ sung nước khử ion đến thể tích làm việc.
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung theo kết quả kiểm tra. Hàm lượng kẽm được duy trì bằng dung dịch đã lọc từ bể hòa tan. Tránh để nồng độ kẽm biến động lớn.
ZINCALLOY ZNI Additive được dùng để điều chỉnh nồng độ niken. Theo tài liệu, bổ sung 10 mL/L Additive làm tăng nồng độ niken thêm 1 g/L.
Duy trì nồng độ cacbonat dưới 60 g/L để hỗ trợ hiệu suất mạ. Cacbonat tích tụ có thể làm giảm hiệu quả quá trình. Tài liệu đề cập phương pháp làm lạnh để kiểm soát sự tích tụ này.
Mức bổ sung phụ gia tham khảo:
| Phụ gia | Mạ treo, mL/1.000 Ah | Mạ quay, mL/1.000 Ah |
|---|---|---|
| ZINCALLOY ZNI Make Up | 200–300 | 250–350 |
| ZINCALLOY ZNI Replenisher | 20–100 | — |
| ZINCALLOY ZNI Brightener | 50–150 | 50–150 |
| ZINCALLOY ZNI Additive | 800–1.200 | 800–1.200 |
Mức bổ sung thực tế phụ thuộc vào lượng dung dịch mất mát và điều kiện vận hành. Cần kết hợp theo dõi ampe-giờ với phân tích dung dịch.
Danh mục và chức năng phụ gia
| Sản phẩm | Mã sản phẩm | Chức năng |
|---|---|---|
| ZINCALLOY ZNI Make Up | 585009 | Cung cấp chất tạo phức; dùng khi pha mới và bảo dưỡng |
| ZINCALLOY ZNI Brightener | 581027 | Tạo độ sáng trong phạm vi mật độ dòng vận hành |
| ZINCALLOY ZNI Replenisher | 585008 | Hỗ trợ độ bóng, sáng tại mật độ dòng trung bình và cao |
| ZINCALLOY ZNI Additive | 581028 | Dùng khi pha mới và duy trì nồng độ niken |
Bể sử dụng PP hoặc thép lót PP. Anot niken có chiều dày tối thiểu 5 mm; không khuyến nghị dùng thép mạ niken. Hệ thống nên được lọc liên tục.




