SOLDERTEC PLUS là hệ hóa chất mạ thiếc bóng sử dụng nền axit sulfuric. Hệ mạ phù hợp với mạ treo và mạ quay, phục vụ ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Giới thiệu sản phẩm
SOLDERTEC PLUS tạo lớp mạ thiếc sáng bóng, có khả năng san bằng và khả năng hàn tốt. Quy trình hoạt động ổn định trong khoảng nồng độ rộng.
Hệ mạ gồm Soldertec Plus Make Up và Soldertec Plus Brightener. Make Up được sử dụng khi pha mới dung dịch. Brightener được bổ sung để duy trì bể theo mức tiêu hao ampe-giờ.
Đặc điểm và lợi ích
Lớp mạ sáng bóng, khả năng hàn tốt: SOLDERTEC PLUS tạo lớp thiếc điện kết tủa có độ sáng bóng cao. Theo tài liệu kỹ thuật, lớp mạ có khả năng hàn tốt, phù hợp với ứng dụng kỹ thuật và trang trí.
Vận hành trong khoảng nồng độ rộng: Hệ mạ cho phép tạo lớp thiếc ở hàm lượng thiếc kim loại thấp. Đặc điểm này hỗ trợ tính kinh tế của quá trình mạ.
Duy trì bằng một phụ gia làm bóng: Bể sử dụng Soldertec Plus Brightener để duy trì độ bóng. Điều này giảm nhu cầu cân chỉnh nhiều loại phụ gia khác nhau.
Bổ sung theo ampe-giờ: Các phụ gia ổn định trong bể và được tiêu hao theo ampe-giờ. Brightener được bổ sung ở mức 380 mL/1.000 ampe-giờ theo tài liệu kỹ thuật.
Thành phần pha mới
| Thành phần | Lượng sử dụng |
|---|---|
| Thiếc(II) sulfat | 30 g/L |
| Axit sulfuric, tỷ trọng 1,84 | 100 mL/L |
| Soldertec Plus Make Up | 20 mL/L |
| Soldertec Plus Brightener | 7,5 mL/L |
Bể cần được làm sạch và ngâm xử lý trước khi pha dung dịch. Quy trình chuẩn bị phải bao gồm bộ lọc, bơm và đường ống.
Cho nước khử ion lạnh vào khoảng ¾ thể tích bể. Thêm axit sulfuric cẩn thận và khuấy chậm. Tiếp theo, thêm thiếc(II) sulfat vào dung dịch còn ấm và khuấy tan.
Để dung dịch nguội xuống 25°C. Lần lượt thêm Make Up rồi Brightener và khuấy đều. Bổ sung nước khử ion đến thể tích làm việc.
Thông số vận hành
| Chỉ tiêu | Khoảng vận hành | Giá trị tối ưu |
|---|---|---|
| Thiếc(II), tính theo Sn | 12–18 g/L | 15 g/L |
| Axit sulfuric | 140–210 g/L | 176 g/L |
| Nhiệt độ | 15–32°C | 21°C |
| Mật độ dòng catot khi mạ treo | 0,5–3 A/dm² | 1,5 A/dm² |
| Mật độ dòng anot | 0,1–3 A/dm² | 1 A/dm² |
| Tốc độ tạo lớp mạ | 0,9 µm/phút tại 2 A/dm² | — |
Nồng độ thiếc trong bảng được tính theo lượng thiếc kim loại. Giá trị này khác với lượng thiếc(II) sulfat dùng khi pha mới.
Tài liệu xác nhận hệ mạ phù hợp với mạ quay. Tuy nhiên, bảng thông số chỉ nêu mật độ dòng catot cho mạ treo.
Yêu cầu thiết bị và kiểm soát bể
Bể sử dụng vật liệu và lớp lót phù hợp theo hướng dẫn kỹ thuật. Các lựa chọn gồm bể thép hoặc GRP, lót PVC, polypropylene hoặc cao su cứng.
Hệ mạ sử dụng thiết bị gia nhiệt nhúng PTFE có điều khiển nhiệt độ. Làm mát bằng ống trao đổi nhiệt PTFE. Lọc liên tục được khuyến nghị, với bơm có kết cấu hoàn toàn bằng nhựa.
Khuấy trộn bằng chuyển động chi tiết, không dùng khuấy khí. Anot sử dụng thiếc tinh khiết theo yêu cầu trong tài liệu.
Phân tích thường xuyên nồng độ thiếc(II) và axit sulfuric. Bổ sung Brightener theo mức 380 mL/1.000 ampe-giờ. Việc pha loãng phụ gia trước khi bổ sung cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật được xác nhận.




