<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Hóa Chất Xi Mạ - ATH Việt Nam</title>
	<atom:link href="https://athgroup.com.vn/product-category/hoa-chat-xi-ma/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://athgroup.com.vn/product-category/hoa-chat-xi-ma/</link>
	<description>Đồng Hành Cùng Thành Công</description>
	<lastBuildDate>Sun, 30 Aug 2026 08:15:27 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.1</generator>

<image>
	<url>https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2026/08/ath-favicon-512-100x100.png</url>
	<title>Hóa Chất Xi Mạ - ATH Việt Nam</title>
	<link>https://athgroup.com.vn/product-category/hoa-chat-xi-ma/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>ATH308 ZINCOVATE YELLOW – Hóa chất thụ động vàng Cr³⁺</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath308-zincovate-yellow-thu-dong-vang-ma-kem/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath308-zincovate-yellow-thu-dong-vang-ma-kem/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 15:49:31 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>ATH308 ZINCOVATE YELLOW là hóa chất thụ động vàng Cr³⁺. Sản phẩm tạo lớp cromat dày và chống ăn mòn cao.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath308-zincovate-yellow-thu-dong-vang-ma-kem/">ATH308 ZINCOVATE YELLOW – Hóa chất thụ động vàng Cr³⁺</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ATH308 ZINCOVATE YELLOW</h2>
<p>ATH308 ZINCOVATE YELLOW là hóa chất thụ động màu vàng dựa trên crom hóa trị ba. Sản phẩm tạo lớp cromat dày trên bề mặt mạ kẽm nguyên chất. Màu sắc dao động từ ánh cầu vồng đến vàng nhạt sáng. ATH308 ZINCOVATE YELLOW phù hợp với cả quy trình mạ treo và mạ quay.</p>
<p>Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn cao. Theo TDS, thời gian thử NSS đạt trên 250 giờ. Kết quả này không yêu cầu sử dụng thêm lớp phủ ngoài.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật</h2>
<ul>
<li>Tạo lớp thụ động cromat dày.</li>
<li>Màu sắc từ ánh cầu vồng đến vàng nhạt.</li>
<li>Sử dụng công nghệ crom hóa trị ba.</li>
<li>Khả năng chống ăn mòn cao.</li>
<li>Thời gian thử NSS trên 250 giờ.</li>
<li>Không cần sử dụng thêm lớp phủ ngoài.</li>
<li>Phù hợp với mạ treo và mạ quay.</li>
<li>Quy trình dễ vận hành và bảo dưỡng.</li>
<li>Dung dịch có tuổi thọ cao.</li>
<li>Khả năng chịu tạp sắt và kẽm tốt.</li>
<li>Chi phí sử dụng hợp lý.</li>
<li>Theo TDS, sản phẩm đáp ứng yêu cầu RoHS.</li>
</ul>
<p>Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc lớp mạ và điều kiện thử nghiệm.</p>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>ATH308 ZINCOVATE YELLOW được sử dụng sau công đoạn mạ kẽm.</p>
<p>Sản phẩm phù hợp với chi tiết cần màu vàng và khả năng bảo vệ cao.</p>
<p>Các ứng dụng tiêu biểu gồm:</p>
<ul>
<li>Thụ động vàng sau mạ kẽm.</li>
<li>Xử lý lớp mạ kẽm nguyên chất.</li>
<li>Hoàn thiện sản phẩm mạ treo.</li>
<li>Hoàn thiện sản phẩm mạ quay.</li>
<li>Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.</li>
<li>Linh kiện cơ khí mạ kẽm.</li>
<li>Phụ tùng ô tô và xe máy.</li>
<li>Chi tiết cần tăng khả năng chống ăn mòn.</li>
<li>Sản phẩm yêu cầu lớp thụ động dày.</li>
<li>Chi tiết cần màu vàng ánh cầu vồng.</li>
</ul>
<p>Điều kiện vận hành cần được điều chỉnh theo từng dây chuyền.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Phạm vi hoạt động</strong></td>
<td><strong>Giá trị tiêu chuẩn</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>ATH308 ZINCOVATE YELLOW</td>
<td>80–120 mL/L</td>
<td>100 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Tỷ lệ pha</td>
<td>8–12%</td>
<td>10%</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>1,5–3,4</td>
<td>2,0–2,8</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>Nhiệt độ phòng</td>
<td>Nhiệt độ phòng</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>30–90 giây</td>
<td>30–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân tích dung dịch</td>
<td>Khuyến nghị</td>
<td>Thực hiện định kỳ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath308-zincovate-yellow-thu-dong-vang-ma-kem/">ATH308 ZINCOVATE YELLOW – Hóa chất thụ động vàng Cr³⁺</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath308-zincovate-yellow-thu-dong-vang-ma-kem/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>ATH638 ZINCOBRITE AZ – Phụ gia mạ kẽm axit</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath638-zincobrite-az-phu-gia-ma-kem-axit/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath638-zincobrite-az-phu-gia-ma-kem-axit/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 15:36:01 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>ATH638 ZINCOBRITE AZ là hệ phụ gia mạ kẽm axit. Sản phẩm tạo lớp mạ sáng bóng, đồng đều và bám dính tốt.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath638-zincobrite-az-phu-gia-ma-kem-axit/">ATH638 ZINCOBRITE AZ – Phụ gia mạ kẽm axit</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ATH638 ZINCOBRITE AZ</h2>
<p>ATH638 ZINCOBRITE AZ là hệ phụ gia đậm đặc cho quy trình mạ kẽm axit. Sản phẩm tạo lớp mạ kẽm sáng bóng, đồng đều và có độ bền cao. Lớp mạ duy trì độ bóng trong dải mật độ dòng điện rộng. ATH638 ZINCOBRITE AZ phù hợp với hệ mạ kẽm amoni clorua và kali clorua. Sản phẩm sử dụng được trong dây chuyền mạ treo hoặc mạ quay.</p>
<p>Hệ phụ gia gồm hai thành phần chính:</p>
<ul>
<li>ATH638 ZINCOBRITE AZ Carrier.</li>
<li>ATH638 ZINCOBRITE AZ Brightener.</li>
</ul>
<p>Sản phẩm phù hợp với quy trình vận hành tại nhiệt độ cao hơn so với nhiều hệ mạ thông thường.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật</h2>
<ul>
<li>Tạo lớp mạ kẽm sáng bóng nhanh.</li>
<li>Độ bóng đồng đều trên toàn bộ chi tiết.</li>
<li>Hoạt động trong dải mật độ dòng điện rộng.</li>
<li>Khả năng phân bố lớp mạ tốt.</li>
<li>Lớp mạ có độ bám dính tốt.</li>
<li>Phù hợp với mạ treo và mạ quay.</li>
<li>Dùng được cho hệ amoni clorua và kali clorua.</li>
<li>Hoạt động trong khoảng nhiệt độ 20–50°C.</li>
<li>Quy trình dễ kiểm soát và bảo dưỡng.</li>
<li>Mức tiêu hao phụ gia hợp lý.</li>
<li>Có thể tạo lớp mạ với tốc độ cao.</li>
<li>Phù hợp với nhiều dây chuyền mạ kẽm axit.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>ATH638 ZINCOBRITE AZ được sử dụng trong quy trình mạ kẽm axit sáng.</p>
<p>Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul>
<li>Dây chuyền mạ kẽm axit amoni clorua.</li>
<li>Dây chuyền mạ kẽm axit kali clorua.</li>
<li>Quy trình mạ kẽm treo.</li>
<li>Quy trình mạ kẽm quay.</li>
<li>Chi tiết cơ khí cần lớp mạ sáng.</li>
<li>Bu lông, đai ốc và linh kiện liên kết.</li>
<li>Phụ tùng ô tô và xe máy.</li>
<li>Chi tiết kim loại cần tăng khả năng bảo vệ.</li>
<li>Sản phẩm cần lớp mạ bám dính và đồng đều.</li>
</ul>
<p>Quy trình cần được hiệu chỉnh theo hình dạng và yêu cầu của chi tiết.</p>
<h2>Thành phần dung dịch pha mới</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thành phần</strong></td>
<td><strong>Nồng độ pha mới</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Kẽm clorua</td>
<td>40–60 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Amoni clorua</td>
<td>150–200 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Hoặc kali clorua</td>
<td>200 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Axit boric, chỉ dùng cho hệ kali</td>
<td>20 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td>ATH638 ZINCOBRITE AZ Carrier</td>
<td>45–65 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>ATH638 ZINCOBRITE AZ Brightener</td>
<td>1,0 mL/L</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Hệ amoni clorua và kali clorua có yêu cầu pH khác nhau.</p>
<h2>Một số lỗi thường gặp</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Hiện tượng</strong></td>
<td><strong>Nguyên nhân có thể</strong></td>
<td><strong>Hướng xử lý</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Lớp mạ thiếu bóng</td>
<td>Brightener thấp</td>
<td>Phân tích và bổ sung Brightener</td>
</tr>
<tr>
<td>Khả năng phân bố kém</td>
<td>Clorua hoặc Carrier thấp</td>
<td>Kiểm tra và điều chỉnh</td>
</tr>
<tr>
<td>Lớp mạ cháy</td>
<td>Nhiệt độ hoặc kẽm thấp</td>
<td>Tăng nhiệt độ, bổ sung kẽm</td>
</tr>
<tr>
<td>Bề mặt nhám, rỗ</td>
<td>pH cao hoặc có huyền phù</td>
<td>Giảm pH và lọc dung dịch</td>
</tr>
<tr>
<td>Lớp mạ tối màu</td>
<td>pH cao hoặc nhiễm sắt</td>
<td>Giảm pH và xử lý sắt</td>
</tr>
<tr>
<td>Khó thụ động</td>
<td>Carrier thấp hoặc tạp hữu cơ cao</td>
<td>Bổ sung Carrier, xử lý cacbon</td>
</tr>
<tr>
<td>Lỗ thùng quay bị cháy</td>
<td>Nhiệt độ hoặc clorua thấp</td>
<td>Kiểm tra và điều chỉnh bể</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h2>Vì sao nên lựa chọn ATH638 ZINCOBRITE AZ?</h2>
<p>ATH638 ZINCOBRITE AZ tạo lớp mạ kẽm sáng bóng trong dải dòng điện rộng. Hệ phụ gia phù hợp với cả mạ treo và mạ quay. Sản phẩm dùng được trong hệ amoni clorua và kali clorua. Khả năng hoạt động tại 20–50°C giúp dây chuyền linh hoạt hơn. Hệ Carrier và Brightener hỗ trợ kiểm soát độ bóng và khả năng phân bố.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath638-zincobrite-az-phu-gia-ma-kem-axit/">ATH638 ZINCOBRITE AZ – Phụ gia mạ kẽm axit</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath638-zincobrite-az-phu-gia-ma-kem-axit/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tẩy dầu điện cho nền thép CL 26</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-dien-cho-nen-thep-cl-26/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-dien-cho-nen-thep-cl-26/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 15:29:04 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>CL26 là hóa chất tẩy dầu điện và ngâm, ít bọt, không chứa silicat. Sản phẩm phù hợp với kim loại đen, kim loại màu, mạ treo và mạ quay.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-dien-cho-nen-thep-cl-26/">Tẩy dầu điện cho nền thép CL 26</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu hóa chất tẩy dầu CL26</h2>
<p>CL26 là hóa chất tẩy rửa điện hóa và tẩy dầu ngâm cho bề mặt kim loại. Sản phẩm giúp loại bỏ dầu, mỡ và lanolin trong quá trình tiền xử lý. CL26 tạo ít bọt và không chứa silicat.</p>
<p>Hóa chất phù hợp với cả kim loại đen và kim loại màu. Sản phẩm sử dụng được trong dây chuyền mạ treo và mạ quay. CL26 giúp làm sạch bề mặt trước các công đoạn xi mạ hoặc xử lý tiếp theo.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật của CL26</h2>
<ul>
<li>Khả năng làm sạch dầu mỡ hiệu quả.</li>
<li>Loại bỏ được dầu, mỡ và lanolin.</li>
<li>Sử dụng được cho tẩy dầu điện và tẩy dầu ngâm.</li>
<li>Phù hợp với kim loại đen và kim loại màu.</li>
<li>Ứng dụng được trong mạ treo và mạ quay.</li>
<li>Công thức không chứa silicat.</li>
<li>Dung dịch tạo ít bọt khi vận hành.</li>
<li>Dễ rửa sạch khỏi bề mặt sau xử lý.</li>
<li>Phù hợp với nhiều quy trình tiền xử lý kim loại.</li>
<li>Khoảng nồng độ và nhiệt độ vận hành linh hoạt.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng của CL26</h2>
<p>CL26 được sử dụng trong công đoạn làm sạch trước xi mạ. Sản phẩm phù hợp với nhiều dây chuyền xử lý bề mặt kim loại.</p>
<p>Các ứng dụng chính gồm:</p>
<ul>
<li>Tẩy dầu điện cho chi tiết kim loại.</li>
<li>Tẩy dầu bằng phương pháp ngâm.</li>
<li>Làm sạch bề mặt kim loại đen.</li>
<li>Làm sạch bề mặt kim loại màu.</li>
<li>Tẩy dầu cho sản phẩm mạ treo.</li>
<li>Tẩy dầu cho sản phẩm mạ quay.</li>
<li>Loại bỏ dầu mỡ trước công đoạn xi mạ.</li>
<li>Làm sạch chi tiết trước các bước xử lý tiếp theo.</li>
</ul>
<p>Khả năng tương thích cần được kiểm tra trước khi áp dụng trên vật liệu mới.</p>
<h2>Thông số vận hành CL26</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Điều kiện vận hành</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Nồng độ CL26</td>
<td>10–70 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>50–90°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>30 giây đến 5 phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Mật độ dòng điện</td>
<td>1–4 A/dm²</td>
</tr>
<tr>
<td>Mã sản phẩm</td>
<td>A0101R110021</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thông số thực tế cần được điều chỉnh theo mức độ nhiễm bẩn. Kết quả còn phụ thuộc vật liệu nền, thiết bị và yêu cầu làm sạch.</p>
<h2>Tẩy dầu điện bằng CL26</h2>
<p>Trong tẩy dầu điện, dòng điện hỗ trợ giải phóng dầu mỡ khỏi bề mặt kim loại. Mật độ dòng điện được khuyến nghị trong khoảng 1–4 A/dm². Thời gian xử lý nằm trong khoảng 30 giây đến 5 phút. Thời gian cần phù hợp với loại chi tiết và mức độ bám bẩn.</p>
<h2>Tẩy dầu ngâm bằng CL26</h2>
<p>CL26 cũng được sử dụng trong quy trình tẩy dầu ngâm. Phương pháp này phù hợp với các dây chuyền không áp dụng dòng điện. Dung dịch giúp loại bỏ dầu mỡ trước công đoạn rửa và xi mạ. Nhiệt độ và thời gian cần được kiểm soát để đạt hiệu quả làm sạch phù hợp.</p>
<h2>Thiết bị sử dụng</h2>
<p>Bể làm việc có thể được chế tạo từ thép mềm hoặc thép không gỉ. Có thể sử dụng vật liệu khác nếu tương thích với dung dịch kiềm. Thiết bị gia nhiệt có thể làm từ PTFE, thép không gỉ hoặc thép mềm. Bộ gia nhiệt có thể nhúng trực tiếp trong bể. Hệ thống cũng có thể sử dụng cuộn hơi.</p>
<h2>Hướng dẫn pha mới dung dịch</h2>
<p>Bể chứa phải được làm sạch và lọc rửa kỹ trước khi pha CL26.</p>
<p>Quy trình pha mới gồm các bước sau:</p>
<ol>
<li>Cấp nước DI đến khoảng 3/4 thể tích bể.</li>
<li>Thêm lượng CL26 cần thiết.</li>
<li>Khuấy đến khi sản phẩm hòa tan hoàn toàn.</li>
<li>Bổ sung nước đến thể tích làm việc.</li>
<li>Gia nhiệt dung dịch đến nhiệt độ vận hành.</li>
</ol>
<p>Việc pha dung dịch cần do nhân sự được đào tạo thực hiện.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Dung dịch CL26 cần được phân tích thường xuyên. Sản phẩm được bổ sung khi nồng độ giảm dưới mức vận hành. Thể tích bể cần được duy trì bằng cách bổ sung nước DI. Nước bổ sung giúp bù lượng thất thoát do bay hơi.</p>
<p>Nên lắp đặt thiết bị bổ sung nước tự động. Thiết bị giúp ổn định nồng độ và bảo vệ hệ thống gia nhiệt. Dung dịch cần được thay mới khi tích tụ quá nhiều dầu mỡ và tạp chất. Nếu bổ sung CL26 không cải thiện tốc độ tẩy, bể nên được loại bỏ và pha mới.</p>
<h2>Kiểm soát nồng độ CL26</h2>
<p>Nồng độ CL26 được xác định bằng phương pháp chuẩn độ. Phương pháp sử dụng dung dịch H₂SO₄ 1N và chỉ thị metyl da cam.</p>
<p>Công thức tính:</p>
<p><strong>Nồng độ CL26 (g/L) = t × 2</strong></p>
<p>Trong đó, <strong>t</strong> là thể tích dung dịch H₂SO₄ 1N tiêu tốn, tính bằng mL.</p>
<h2>Thải bỏ và an toàn</h2>
<p>Dung dịch sau sử dụng phải được xử lý theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương. Người vận hành cần tham khảo TDS và SDS trước khi sử dụng. Trang bị bảo hộ phải phù hợp với hóa chất và điều kiện làm việc. Không xả trực tiếp dung dịch chưa xử lý ra môi trường.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn CL26?</h2>
<p>CL26 kết hợp được hai phương pháp tẩy dầu trong cùng một sản phẩm. Hóa chất phù hợp với kim loại đen, kim loại màu, mạ treo và mạ quay. Công thức ít bọt giúp quá trình vận hành thuận tiện hơn. Thành phần không chứa silicat giúp dung dịch dễ rửa sạch. CL26 là lựa chọn phù hợp cho công đoạn tiền xử lý trước xi mạ.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-dien-cho-nen-thep-cl-26/">Tẩy dầu điện cho nền thép CL 26</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-dien-cho-nen-thep-cl-26/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>ATH180 ZINCOVATE BLUE – Hóa chất thụ động trắng xanh Cr³⁺</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath180-zincovate-blue-hoa-chat-thu-dong-trang-xanh-cr3/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath180-zincovate-blue-hoa-chat-thu-dong-trang-xanh-cr3/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 15:21:01 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>ATH180 ZINCOVATE BLUE là hóa chất thụ động Cr³⁺ trắng xanh cho mạ kẽm axit và kiềm. Lớp phủ sáng, dễ vận hành và chống ăn mòn cao.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath180-zincovate-blue-hoa-chat-thu-dong-trang-xanh-cr3/">ATH180 ZINCOVATE BLUE – Hóa chất thụ động trắng xanh Cr³⁺</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu ATH180 ZINCOVATE BLUE</h2>
<p>ATH180 ZINCOVATE BLUE là hóa chất thụ động trắng xanh Cr3+. Sản phẩm tạo lớp thụ động sáng trên bề mặt mạ kẽm nguyên chất. Ngoại quan lớp phủ tương tự lớp thụ động crom hóa trị sáu truyền thống. ATH180 ZINCOVATE BLUE phù hợp với cả quy trình mạ kẽm axit và mạ kẽm kiềm. Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn cao. Sản phẩm dễ vận hành và có chi phí sử dụng hợp lý.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật</h2>
<ul>
<li>Tạo lớp thụ động màu trắng xanh sáng.</li>
<li>Sử dụng công nghệ crom hóa trị ba.</li>
<li>Phù hợp với lớp mạ kẽm nguyên chất.</li>
<li>Dùng được sau mạ kẽm axit và mạ kẽm kiềm.</li>
<li>Quy trình sử dụng và kiểm soát thuận tiện.</li>
<li>Chi phí vận hành hợp lý.</li>
<li>Khả năng chịu phun muối trên 72 giờ.</li>
<li>Sau phủ bóng, thời gian chịu phun muối có thể đạt 350 giờ.</li>
<li>Giúp tăng khả năng bảo vệ lớp mạ kẽm.</li>
<li>Mang lại bề mặt sáng và đồng đều.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>ATH180 ZINCOVATE BLUE được sử dụng sau công đoạn mạ kẽm. Sản phẩm phù hợp với chi tiết cần ngoại quan xanh trắng sáng.</p>
<p>Ứng dụng tiêu biểu gồm:</p>
<ul>
<li>Thụ động xanh trắng sau mạ kẽm axit.</li>
<li>Thụ động xanh trắng sau mạ kẽm kiềm.</li>
<li>Xử lý lớp mạ kẽm nguyên chất.</li>
<li>Hoàn thiện bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.</li>
<li>Xử lý linh kiện cơ khí mạ kẽm.</li>
<li>Hoàn thiện phụ tùng ô tô và xe máy.</li>
<li>Tăng khả năng chống ăn mòn cho lớp mạ.</li>
<li>Tạo bề mặt sáng cho các chi tiết kim loại.</li>
</ul>
<p>Điều kiện vận hành cần được điều chỉnh theo từng loại lớp mạ.</p>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<h3>Đối với mạ kẽm axit</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Phạm vi</strong></td>
<td><strong>Giá trị tham khảo</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>ATH180 ZINCOVATE BLUE</td>
<td>30–80 mL/L</td>
<td>50 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>1,8–2,4</td>
<td>2,1</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>26–38°C</td>
<td>Theo điều kiện thực tế</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian</td>
<td>15–25 giây</td>
<td>18 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân tích dung dịch</td>
<td>Khuyến nghị</td>
<td>Thực hiện định kỳ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<h3>Đối với mạ kẽm kiềm</h3>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Phạm vi</strong></td>
<td><strong>Giá trị tham khảo</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>ATH180 ZINCOVATE BLUE</td>
<td>50–100 mL/L</td>
<td>70 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>2,4–2,8</td>
<td>2,6</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>26–38°C</td>
<td>Theo điều kiện thực tế</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian</td>
<td>20–50 giây</td>
<td>20–35 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Phân tích dung dịch</td>
<td>Khuyến nghị</td>
<td>Thực hiện định kỳ</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thời gian ngâm có thể thay đổi theo nồng độ và tuổi thọ dung dịch.</p>
<h2>Khả năng chống ăn mòn</h2>
<p>ATH180 ZINCOVATE BLUE tạo lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn cao. Theo TDS, lớp phủ có thể chịu phun muối trên 72 giờ. Sau công đoạn phủ bóng, thời gian có thể đạt 350 giờ trước khi xuất hiện mốc trắng. Kết quả thực tế phụ thuộc chất lượng lớp mạ và điều kiện xử lý.</p>
<h2>Thiết bị sử dụng</h2>
<p>Bể thụ động cần được lót bằng polypropylene hoặc PVC. Bể phải được làm sạch kỹ trước khi pha dung dịch. Tạp chất tồn dư có thể ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng lớp phủ. Nếu chưa xác định được phương pháp vệ sinh, cần liên hệ bộ phận kỹ thuật ATH.</p>
<h2>Hướng dẫn pha mới dung dịch</h2>
<p>Quy trình pha mới ATH180 ZINCOVATE BLUE gồm các bước sau:</p>
<ol>
<li>Làm sạch kỹ bể trước khi pha.</li>
<li>Cấp nước DI đến khoảng 2/3 thể tích bể.</li>
<li>Thêm lượng ATH180 ZINCOVATE BLUE cần thiết.</li>
<li>Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc.</li>
<li>Khuấy đều toàn bộ dung dịch.</li>
<li>Kiểm tra và điều chỉnh pH.</li>
<li>Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành.</li>
</ol>
<h2>Quy trình thụ động tham khảo</h2>
<p>Quy trình sử dụng ATH180 ZINCOVATE BLUE có thể gồm:</p>
<ol>
<li>Mạ kẽm.</li>
<li>Rửa sạch bằng nước.</li>
<li>Nhúng dung dịch HNO₃ 0,5%.</li>
<li>Rửa sạch sau tẩy sáng.</li>
<li>Thụ động bằng ATH180 ZINCOVATE BLUE.</li>
<li>Rửa sạch bằng nước lạnh.</li>
<li>Rửa sạch bằng nước nóng.</li>
<li>Sấy khô sản phẩm.</li>
</ol>
<p>Quy trình cần được hiệu chỉnh theo yêu cầu của từng dây chuyền.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. ATH180 ZINCOVATE BLUE được bổ sung khi nồng độ giảm. Mức tiêu hao tham khảo nằm trong khoảng <strong>1–2 L/100 m²</strong> bề mặt xử lý. Nồng độ có thể được duy trì dựa trên lượng tiêu hao thực tế. Cần tính thêm lượng thất thoát theo sản phẩm. pH được điều chỉnh bằng dung dịch axit nitric hoặc natri hydroxit. Mọi điều chỉnh phải được thực hiện từ từ và trong điều kiện khuấy phù hợp.</p>
<h2>Kiểm soát nồng độ</h2>
<p>Nồng độ ATH180 ZINCOVATE BLUE được xác định bằng phương pháp chuẩn độ.</p>
<p>Công thức tính:</p>
<p><strong>ATH180 ZINCOVATE BLUE (mL/L) = t × 3,33</strong></p>
<p>Trong đó, <strong>t</strong> là thể tích natri thiosulfat 0,1N đã tiêu tốn.</p>
<p>Mỗi 1 mL/L bị thiếu cần bổ sung 1 mL/L ATH180 ZINCOVATE BLUE. Phương pháp phân tích sử dụng nhiều thuốc thử và công đoạn gia nhiệt. Việc phân tích cần do nhân sự chuyên môn thực hiện.</p>
<h2>Thải bỏ và an toàn</h2>
<p>Dung dịch sau sử dụng phải được xử lý theo quy định của cơ quan quản lý địa phương. Người vận hành cần tham khảo TDS và SDS trước khi sử dụng. Trang bị bảo hộ phải phù hợp với từng công việc. Không xả trực tiếp dung dịch chưa xử lý ra môi trường.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn ATH180 ZINCOVATE BLUE?</h2>
<p>ATH180 ZINCOVATE BLUE tạo lớp thụ động trắng xanh sáng trên nền mạ kẽm nguyên chất. Sản phẩm sử dụng công nghệ Cr³⁺ và phù hợp với hai hệ mạ kẽm phổ biến. Quy trình dễ kiểm soát và có chi phí hợp lý. Khả năng chống ăn mòn có thể được tăng cường bằng phủ bóng.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/ath180-zincovate-blue-hoa-chat-thu-dong-trang-xanh-cr3/">ATH180 ZINCOVATE BLUE – Hóa chất thụ động trắng xanh Cr³⁺</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/ath180-zincovate-blue-hoa-chat-thu-dong-trang-xanh-cr3/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>BZ 70 – Thụ động Cr³⁺ màu đen cho mạ kẽm axit</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/bz-70-thu-dong-cr3-mau-den-cho-ma-kem-axit/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/bz-70-thu-dong-cr3-mau-den-cho-ma-kem-axit/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 14:18:36 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>BZ 70 là hóa chất thụ động Cr³⁺ màu đen cho mạ kẽm axit treo và quay. Lớp phủ đen sẫm, chống ăn mòn cao và không chứa Cr⁶⁺.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/bz-70-thu-dong-cr3-mau-den-cho-ma-kem-axit/">BZ 70 – Thụ động Cr³⁺ màu đen cho mạ kẽm axit</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu BZ 70</h2>
<p>BZ 70 là hóa chất thụ động crom hóa trị ba, chuyên dùng cho quy trình mạ kẽm axit. Sản phẩm không chứa crom hóa trị sáu trong thành phần thụ động. BZ 70 tạo lớp phủ màu đen sẫm trên nền kẽm và hợp kim kẽm.</p>
<p>Sản phẩm phù hợp với cả dây chuyền mạ treo và mạ quay. Lớp thụ động có màu sắc đồng đều và khả năng chống ăn mòn cao. Khi kết hợp với Sealer 76/77, lớp phủ đạt khả năng chịu phun muối tối thiểu 72 giờ.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật của BZ 70</h2>
<ul>
<li>Tạo lớp thụ động màu đen sẫm trên nền kẽm.</li>
<li>Sử dụng công nghệ Cr³⁺ và không chứa Cr⁶⁺.</li>
<li>Phù hợp với mạ kẽm axit treo và mạ quay.</li>
<li>Tạo lớp phủ có khả năng chống ăn mòn cao.</li>
<li>Khả năng chịu tạp chất tốt.</li>
<li>Tuổi thọ dung dịch dài.</li>
<li>Quy trình vận hành và bảo trì thuận tiện.</li>
<li>Lớp màng có khả năng tự điền đầy khi va chạm hoặc trầy xước.</li>
<li>Có thể kết hợp keo phủ để tăng độ sâu màu.</li>
<li>Hỗ trợ kiểm soát hệ số ma sát khi sử dụng Sealer 77.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng của BZ 70</h2>
<p>BZ 70 được sử dụng sau công đoạn mạ kẽm axit. Sản phẩm phù hợp với các chi tiết cần màu đen và khả năng chống ăn mòn.</p>
<p>Các ứng dụng tiêu biểu gồm:</p>
<ul>
<li>Bu lông, đai ốc và chi tiết liên kết.</li>
<li>Linh kiện cơ khí mạ kẽm.</li>
<li>Phụ tùng ô tô và xe máy.</li>
<li>Chi tiết kim loại màu đen trang trí.</li>
<li>Sản phẩm mạ kẽm cần tăng khả năng chống ăn mòn.</li>
<li>Chi tiết xử lý bằng phương pháp mạ treo.</li>
<li>Chi tiết xử lý bằng phương pháp mạ quay.</li>
</ul>
<p>Hiệu quả thực tế phụ thuộc lớp mạ kẽm và điều kiện vận hành.</p>
<h2>Thông số vận hành BZ 70</h2>
<table>
<thead>
<tr>
<td><strong>Thông số</strong></td>
<td><strong>Giá trị tiêu chuẩn</strong></td>
<td><strong>Phạm vi vận hành</strong></td>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Nồng độ BZ 70</td>
<td>125 mL/L</td>
<td>50–200 mL/L</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ</td>
<td>30°C</td>
<td>25–35°C</td>
</tr>
<tr>
<td>pH</td>
<td>1,8</td>
<td>1,5–2,0</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian xử lý</td>
<td>20–25 giây</td>
<td>12–30 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Mức tiêu hao tham khảo</td>
<td>20–25 mL/100 dm²</td>
<td>Theo điều kiện thực tế</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>pH của bể cần được kiểm tra thường xuyên. Đây là yếu tố quan trọng đối với màu sắc và chất lượng lớp thụ động. Khi pH thấp hơn 1,5, có thể điều chỉnh bằng dung dịch NaOH 10%. Khi pH cao hơn 2,0, có thể bổ sung BZ 70 hoặc dung dịch H₂SO₄ 10–20%.</p>
<h2>Quy trình thụ động tham khảo</h2>
<p>Quy trình sử dụng BZ 70 có thể gồm các công đoạn sau:</p>
<ol>
<li>Mạ kẽm axit.</li>
<li>Rửa sạch bằng nước.</li>
<li>Rửa lần hai bằng nước.</li>
<li>Tẩy sáng bằng HNO₃ 0,5%.</li>
<li>Rửa sạch bằng nước.</li>
<li>Thụ động màu đen bằng BZ 70.</li>
<li>Rửa sạch sau thụ động.</li>
<li>Phủ Sealer 76 theo yêu cầu.</li>
<li>Sấy khô sản phẩm.</li>
<li>Sử dụng Sealer 77 nếu cần kiểm soát ma sát.</li>
<li>Phủ Top Black 271 hoặc Top Black 306.</li>
<li>Sấy hoàn thiện sản phẩm.</li>
</ol>
<p>Quy trình cần được hiệu chỉnh theo vật liệu, thiết bị và yêu cầu lớp phủ.</p>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát bể</h2>
<p>Bể BZ 70 nên được bổ sung thường xuyên dựa trên diện tích xử lý. Lượng dung dịch thất thoát theo sản phẩm cũng cần được theo dõi. Nồng độ và pH phải được kiểm tra định kỳ. Có thể bổ sung H₂SO₄ loãng để giảm pH. NaOH loãng được sử dụng khi cần tăng pH. Chế độ bổ sung nên được thiết lập dựa trên kết quả phân tích thực tế.</p>
<h2>Kiểm soát nồng độ BZ 70</h2>
<p>Nồng độ BZ 70 được xác định bằng phương pháp chuẩn độ chuyên dụng.</p>
<p>Công thức tính:</p>
<p><strong>Nồng độ BZ 70 (mL/L) = t × 17</strong></p>
<p>Trong đó, <strong>t</strong> là thể tích Na₂S₂O₃ 0,1N đã tiêu tốn.</p>
<h2>Xử lý nước thải</h2>
<p>Dung dịch BZ 70 và Sealer 76 có chứa Cr³⁺. Theo TDS, nước thải cần được điều chỉnh đến khoảng pH 9 bằng xút hoặc vôi sống. Bùn kết tủa phải được tách khỏi phần nước trong. Bùn thải cần chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý. Việc thải bỏ phải tuân thủ quy định hiện hành. Nước sau xử lý chỉ được thải khi đáp ứng quy chuẩn môi trường áp dụng.</p>
<h2>Vì sao nên lựa chọn BZ 70?</h2>
<p>BZ 70 tạo lớp thụ động đen sẫm trên nền kẽm và hợp kim kẽm. Công nghệ Cr³⁺ đáp ứng xu hướng thay thế quy trình chứa Cr⁶⁺. Sản phẩm phù hợp với cả mạ treo và mạ quay. Hệ thống có thể kết hợp nhiều loại keo phủ. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ điều chỉnh màu sắc và khả năng bảo vệ.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/bz-70-thu-dong-cr3-mau-den-cho-ma-kem-axit/">BZ 70 – Thụ động Cr³⁺ màu đen cho mạ kẽm axit</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/bz-70-thu-dong-cr3-mau-den-cho-ma-kem-axit/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Tẩy dầu nóng nền sắt &#8211; CLEANER 29</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-nong-nen-sat-cleaner-29/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-nong-nen-sat-cleaner-29/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 20 Aug 2026 13:52:13 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false"></guid>

					<description><![CDATA[<p>CLEANER 29 giúp loại bỏ dầu mỡ và dầu chống gỉ trên kim loại. Sản phẩm phù hợp cho tẩy dầu ngâm, tẩy dầu điện, mạ treo và mạ quay.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-nong-nen-sat-cleaner-29/">Tẩy dầu nóng nền sắt &#8211; CLEANER 29</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu sản phẩm</h2>
<p>CLEANER 29 là hóa chất tẩy dầu kiềm được cải tiến nhằm tăng khả năng nhũ hóa dầu mỡ. Sản phẩm giúp loại bỏ nhiều loại dầu bám trên bề mặt kim loại, đặc biệt là dầu chống gỉ. CLEANER 29 duy trì khả năng làm sạch tốt ngay cả khi dung dịch đã tích tụ lượng dầu tương đối cao.</p>
<p>Sản phẩm có thể sử dụng cho tẩy dầu ngâm và tẩy dầu điện. CLEANER 29 phù hợp với cả dây chuyền mạ treo và mạ quay.</p>
<h2>Ưu điểm nổi bật</h2>
<ul>
<li>Khả năng nhũ hóa và loại bỏ dầu mỡ hiệu quả.</li>
<li>Đặc biệt phù hợp để loại bỏ dầu chống gỉ.</li>
<li>Sử dụng được cho tẩy dầu ngâm hoặc tẩy dầu điện.</li>
<li>Phù hợp với cả quy trình mạ treo và mạ quay.</li>
<li>Hạn chế chất bẩn tái bám lên bề mặt kim loại.</li>
<li>An toàn cho vật liệu nền khi sử dụng đúng hướng dẫn.</li>
<li>Tuổi thọ dung dịch cao, giúp tối ưu chi phí vận hành.</li>
<li>Duy trì hiệu quả làm sạch khi dung dịch đã lão hóa dầu.</li>
</ul>
<h2>Ứng dụng</h2>
<p>CLEANER 29 được sử dụng trong công đoạn tiền xử lý bề mặt kim loại trước khi xi mạ hoặc thực hiện các bước hoàn thiện tiếp theo.</p>
<p>Sản phẩm phù hợp với:</p>
<ul>
<li>Dây chuyền xi mạ treo.</li>
<li>Dây chuyền xi mạ quay.</li>
<li>Quy trình tẩy dầu ngâm.</li>
<li>Quy trình tẩy dầu điện.</li>
<li>Làm sạch dầu mỡ và dầu chống gỉ trên bề mặt kim loại.</li>
</ul>
<h2>Thông số vận hành</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<td width="309"><strong><b>Thông số</b></strong></td>
<td width="309"><strong><b>Điều kiện khuyến nghị</b></strong></td>
</tr>
<tr>
<td width="309">Nồng độ CLEANER 29</td>
<td width="309">20–70 g/L</td>
</tr>
<tr>
<td width="309">Nhiệt độ vận hành</td>
<td width="309">40–70°C</td>
</tr>
<tr>
<td width="309">Thời gian xử lý</td>
<td width="309">Điều chỉnh theo yêu cầu thực tế</td>
</tr>
<tr>
<td width="309">Khuấy trộn</td>
<td width="309">Khuấy nhẹ để bảo đảm làm sạch hoàn toàn</td>
</tr>
<tr>
<td width="309">Mã sản phẩm</td>
<td width="309">A0101R120081</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thông số thực tế cần được điều chỉnh theo vật liệu nền, mức độ nhiễm bẩn và yêu cầu của dây chuyền.</p>
<h2>Thiết bị sử dụng</h2>
<p>Bể chứa có thể được làm từ thép không gỉ, thép mềm hoặc vật liệu phù hợp với dung dịch kiềm.</p>
<p>Thiết bị gia nhiệt có thể làm từ PTFE, thép không gỉ hoặc thép mềm. Có thể gia nhiệt trực tiếp trong bể hoặc sử dụng cuộn hơi.</p>
<h2>Hướng dẫn pha mới dung dịch</h2>
<p>Trước khi pha, bể cần được làm sạch và lọc kỹ. Quy trình pha mới được thực hiện như sau:</p>
<ol>
<li>Cấp nước đến khoảng 3/4 thể tích bể.</li>
<li>Thêm lượng CLEANER 29 cần thiết.</li>
<li>Khuấy đến khi hóa chất hòa tan hoàn toàn.</li>
<li>Bổ sung nước đến thể tích làm việc.</li>
<li>Gia nhiệt dung dịch đến nhiệt độ vận hành.</li>
</ol>
<h2>Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch</h2>
<p>Thể tích dung dịch cần được duy trì bằng cách bổ sung nước DI thường xuyên. Nên sử dụng thiết bị kiểm soát mức nước tự động để ổn định nồng độ và bảo vệ hệ thống gia nhiệt. Dung dịch cần được phân tích định kỳ và bổ sung CLEANER 29 khi cần thiết. Nên thay mới khi dung dịch tích tụ quá nhiều dầu mỡ và tạp chất. Khi tốc độ tẩy dầu suy giảm và việc bổ sung hóa chất không còn cải thiện hiệu quả, dung dịch cần được loại bỏ và pha mới.</p>
<h2>Kiểm soát nồng độ</h2>
<p>Nồng độ CLEANER 29 có thể được kiểm tra bằng phương pháp chuẩn độ với HCl 1N và chỉ thị phenolphthalein.</p>
<p>Công thức tính:</p>
<p><strong><b>Nồng độ CLEANER 29 (g/L) = Thể tích HCl 1N tiêu tốn (mL) × 3,4</b></strong></p>
<p>Mỗi 1 g/L nồng độ bị thiếu cần bổ sung tương ứng 1 g/L CLEANER 29.</p>
<h2>Thải bỏ và an toàn</h2>
<p>Dung dịch sau sử dụng phải được thu gom, xử lý và thải bỏ theo quy định hiện hành của cơ quan quản lý địa phương. Người vận hành cần tham khảo TDS, SDS và hướng dẫn kỹ thuật trước khi sử dụng. Không nên tự điều chỉnh quy trình nếu chưa đánh giá vật liệu nền và điều kiện thực tế.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-nong-nen-sat-cleaner-29/">Tẩy dầu nóng nền sắt &#8211; CLEANER 29</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/tay-dau-nong-nen-sat-cleaner-29/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Phụ gia mạ thiếc SOLDERTEC PLUS</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/soldertec-plus/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/soldertec-plus/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 09 Aug 2025 04:03:04 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=8643</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tên sản phẩm: SOLDERTEC PLUS</p>
<p>Quy cách: 25 lít/can</p>
<p>Xuất xứ: Anh Quốc</p>
<p>Tình trạng: Còn hàng</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/soldertec-plus/">Phụ gia mạ thiếc SOLDERTEC PLUS</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p>Soldertec Plus là phụ gia cho quy trình mạ thiếc dựa trên axit sunfuric, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật và trang trí. Soldertec Plus có thể được sử dụng để mạ giá đỡ và thùng chứa.</p>
<h2>Lợi ích</h2>
<ul>
<li><span class="fontstyle0">Lớp mạ bóng, mịn</span></li>
<li><span class="fontstyle0">Khả năng hàn tốt.</span></li>
<li><span class="fontstyle0">Độ dẻo cao.</span></li>
<li><span class="fontstyle0">Khoảng mật độ dòng điện rộng – Độ bóng sáng cao</span></li>
</ul>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/soldertec-plus/">Phụ gia mạ thiếc SOLDERTEC PLUS</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/soldertec-plus/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hóa chất bóc mạ Vàng &#8211;	NUTRIP AU</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-boc-ma-vang-nustrip-au/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-boc-ma-vang-nustrip-au/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 08 Aug 2025 07:16:35 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=6518</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tên sản phẩm: NUTRIP AU</p>
<p>Quy cách: 25 lít/can</p>
<p>Xuất xứ: Anh Quốc</p>
<p>Tình trạng: Còn hàng</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-boc-ma-vang-nustrip-au/">Hóa chất bóc mạ Vàng &#8211;	NUTRIP AU</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu sản phẩm</h2>
<p>Nustrip AU là quá trình bóc mạ vàng nhanh, chất lượng cao. Tách vàng ra khỏi nền đồng hoặc niken.</p>
<h2>Lợi ích đem lại</h2>
<ul>
<li>Tốc độ bóc mạ nhanh</li>
<li>Hiệu suất cao</li>
<li>Ít hòa tan nền</li>
</ul>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-boc-ma-vang-nustrip-au/">Hóa chất bóc mạ Vàng &#8211;	NUTRIP AU</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-boc-ma-vang-nustrip-au/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Hóa chất nhuộm đen sắt, thép &#8211; Ebonite</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-nhuom-den-sat-thep-ebonite/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-nhuom-den-sat-thep-ebonite/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 08 Aug 2025 03:09:16 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=6493</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tên sản phẩm: Ebonite</p>
<p>Quy cách: 25 lít/can</p>
<p>Xuất xứ: Anh Quốc</p>
<p>Tình trạng: Còn hàng</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-nhuom-den-sat-thep-ebonite/">Hóa chất nhuộm đen sắt, thép &#8211; Ebonite</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu sản phẩm</h2>
<p>EBONITE là quá trình nhuộm đen lạnh cho thép. Quá trình này là phương pháp tiết kiệm chi phí thay thế cho quy trình nhuộm đen nóng. Sản phẩm cung cấp lớp phủ bề mặt đen, khi phủ dầu, mang màu sắc dễ chịu.</p>
<h2>Lợi ích đem lại</h2>
<ul>
<li>Nhiệt độ môi trường</li>
<li>Lớp phủ bề mặt đen đều.</li>
</ul>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-nhuom-den-sat-thep-ebonite/">Hóa chất nhuộm đen sắt, thép &#8211; Ebonite</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/hoa-chat-nhuom-den-sat-thep-ebonite/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Chất chống bay hơi &#8211; Zeromist 01</title>
		<link>https://athgroup.com.vn/san-pham/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01/</link>
					<comments>https://athgroup.com.vn/san-pham/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[ATH Việt Nam]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 08 Aug 2025 02:55:25 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://athgroup.com.vn/?post_type=product&#038;p=6429</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tên sản phẩm: Zeromist 01</p>
<p>Ngoại quan: Dung dịch trong suốt</p>
<p>Quy cách: 4 kg/can</p>
<p>Tình trạng: Còn hàng</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01/">Chất chống bay hơi &#8211; Zeromist 01</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Mô tả</h2>
<p>Tên sản phẩm: Zeromist 01</p>
<p>Ngoại quan: Dung dịch trong suốt</p>
<p>Quy cách: 4 kg/can<em style="font-size: 14px">  </em></p>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="size-medium wp-image-8618 aligncenter" src="/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-219x300.webp" alt="" width="219" height="300" srcset="https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-219x300.webp 219w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-748x1024.webp 748w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-768x1051.webp 768w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-1123x1536.webp 1123w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-1497x2048.webp 1497w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2-600x821.webp 600w, https://athgroup.com.vn/wp-content/uploads/2025/08/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01-2.webp 1868w" sizes="(max-width: 219px) 100vw, 219px" /></p>
<h5 style="text-align: center"><em> Hóa chất chống bay hơi &#8211; zeromist 01</em></h5>
<h2 id="ftoc-heading-2" class="ftwp-heading">Giới thiệu</h2>
<p>Zero mist 01 là sản phẩm dùng để giảm sức căng bề mặt và sự bay hơi của dung dịch trong bể mạ và bể tẩy gỉ.  Nó đặc biệt thích hợp cho mạ crom.</p>
<h2 id="ftoc-heading-3" class="ftwp-heading">Lợi ích</h2>
<p>Giảm phát thải khí độc thoát ra do bay hơi.</p>
<p>Không gây rỗ ở mạ crom cứng.</p>
<p>Độ ổn định hóa học cao và chống oxy hóa anot.</p>
<p>Bài viết <a href="https://athgroup.com.vn/san-pham/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01/">Chất chống bay hơi &#8211; Zeromist 01</a> đã xuất hiện đầu tiên vào ngày <a href="https://athgroup.com.vn">ATH Việt Nam</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://athgroup.com.vn/san-pham/chat-chong-bay-hoi-zeromist-01/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
