NIBRITE-SB là hệ phụ gia được phát triển để tạo lớp mạ niken bán bóng, bằng phẳng và dễ uốn. Lớp mạ không chứa lưu huỳnh, phù hợp với quy trình mạ niken kép.
Hệ sản phẩm gồm NIBRITE-SB Additive và NIBRITE-SB Wetter, sử dụng cùng dung dịch niken cơ bản. Quy trình có khoảng mật độ dòng làm việc rộng và dễ bảo dưỡng.
Đặc điểm nổi bật của NIBRITE-SB
- Lớp mạ không chứa lưu huỳnh: phù hợp yêu cầu của quy trình mạ niken kép.
- Bề mặt bán bóng, bằng phẳng: đáp ứng nhu cầu tạo lớp mạ niken bán bóng.
- Lớp mạ dễ uốn: tài liệu kỹ thuật mô tả lớp mạ không có ứng suất nội.
- Khoảng mật độ dòng làm việc rộng: thuận tiện cho việc kiểm soát điều kiện mạ.
- Dễ bảo dưỡng: phụ gia được bổ sung theo lượng điện tiêu thụ, tính bằng ampe-giờ.
Ứng dụng của phụ gia mạ niken NIBRITE-SB
NIBRITE-SB được sử dụng trong công đoạn mạ niken bán bóng. Sản phẩm phù hợp với quy trình mạ niken kép cần lớp mạ không chứa lưu huỳnh.
Việc lựa chọn quy trình cần căn cứ vào yêu cầu lớp mạ và điều kiện vận hành thực tế.
Thông số vận hành
| Thông số | Khoảng vận hành |
|---|---|
| Niken, tính theo Ni | 60–70 g/L |
| Niken clorua, NiCl₂ | 50–60 g/L |
| Axit boric, H₃BO₃ | 40–45 g/L |
| pH | 3,9–4,5 |
| Nhiệt độ | 50–60 °C |
| Mật độ dòng catot | 2–4 A/dm² |
| Mật độ dòng anot | 1–2 A/dm² |
| Khuấy trộn | Sục khí, rung lắc catot hoặc tuần hoàn dung dịch |
| Tốc độ mạ | 0,6 µm/phút tại mật độ dòng 3 A/dm² |
Các thông số trên là cơ sở kiểm soát dung dịch theo hướng dẫn kỹ thuật của sản phẩm.
Hướng dẫn pha mới dung dịch
Bể mạ cần được làm sạch và rửa kỹ trước khi bổ sung hóa chất. Dung dịch pha mới sử dụng dung dịch niken cơ bản cùng hai phụ gia sau:
| Thành phần | Lượng bổ sung khi pha mới |
|---|---|
| Dung dịch niken cơ bản | Sử dụng dung dịch được cung cấp |
| NIBRITE-SB Additive | 0,5 mL/L |
| NIBRITE-SB Wetter | 0,5 mL/L |
Sau khi bổ sung phụ gia, gia nhiệt dung dịch đến nhiệt độ làm việc. Tiếp theo, điện giải trong 4 giờ tại mật độ dòng 1–2 A/dm².
Bổ sung và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên để xác định lượng hóa chất bổ sung. NIBRITE-SB Additive và NIBRITE-SB Wetter được bổ sung theo lượng điện tiêu thụ.
| Sản phẩm | Lượng bổ sung |
|---|---|
| NIBRITE-SB Additive | 110–150 mL/1.000 Ah |
| NIBRITE-SB Wetter | 110–150 mL/1.000 Ah |
Duy trì pH trong khoảng 3,9–4,5. Trong quá trình hoạt động, pH dung dịch có xu hướng tăng.
Theo hướng dẫn kỹ thuật, sử dụng H₂SO₄ 10% v/v để giảm pH. Khi cần tăng pH, sử dụng dung dịch NaOH 100 g/L.
Yêu cầu thiết bị
Bể mạ có thể sử dụng thép hoặc GRP với lớp lót phù hợp. Vật liệu lót gồm PVC, polypropylene hoặc cao su cứng.
Thiết bị gia nhiệt có thể sử dụng PTFE hoặc titan. Lọc liên tục được khuyến nghị trong quá trình vận hành.
Hệ thống cần đáp ứng điều kiện khuấy trộn và kiểm soát nhiệt độ của dung dịch.




