Giới thiệu chung
ZINCOVATE CLEAR tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn trên bề mặt mạ kẽm. Hệ sử dụng công nghệ thụ động crom (III).
Quá trình tạo lớp thụ động ánh kim nhạt có chứa các hạt nano. Lớp thụ động được hình thành qua quá trình ngâm.
Sau thụ động có thể sử dụng thêm keo hoặc sơn phủ. Lớp phủ bổ sung giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
Tài liệu cũng đề cập khả năng kiểm soát hệ số ma sát bằng lớp phủ sau thụ động.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOVATE CLEAR tạo lớp thụ động không chứa Crom (VI). Hệ mang lại khả năng bảo vệ chống ăn mòn cao.
Tài liệu ghi khả năng chịu phun muối đến 200 giờ. Điều kiện nhiệt được ghi là 150°C trước khi xuất hiện gỉ trắng.
Quy trình cũng được mô tả là thuận lợi cho xử lý nước thải.
Các đặc điểm chính gồm:
- Tạo lớp thụ động crom (III).
- Không chứa Crom (VI).
- Tạo bề mặt ánh kim nhạt.
- Lớp thụ động có chứa các hạt nano.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Có thể sử dụng keo hoặc sơn phủ sau thụ động.
- Xử lý nước thải dễ dàng.
Thành phần pha mới
Tài liệu đưa ra hai thành phần chính của dung dịch.
| Thành phần | Nồng độ |
|---|---|
| ZINCOVATE CLEAR Part 1 | 90–180 ml/L |
| ZINCOVATE CLEAR Part 2 | 70–110 ml/L |
Nồng độ sử dụng cụ thể phụ thuộc chế độ xử lý được áp dụng.
Thông số vận hành
Các thông số chung của dung dịch được quy định như sau:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kẽm | <15 g/L |
| Sắt | <150 ppm |
| pH | 1,8–2,2 |
| Nhiệt độ | 25–35°C |
| Thời gian xử lý | 40–90 giây |
| Khuấy trộn | Chuyển động thùng hoặc sục khí |
| Phân tích | Được khuyến nghị |
Dung dịch được vận hành trong khoảng 25–35°C. Thời gian xử lý nằm trong khoảng 40–90 giây.
pH cần duy trì trong khoảng 1,8–2,2. Hàm lượng kẽm phải thấp hơn 15 g/L.
Hàm lượng sắt được giới hạn dưới 150 ppm.
Quy trình pha mới
Bể phải được rửa và lọc sạch trước khi pha ZINCOVATE CLEAR.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước DI đến khoảng một nửa thể tích bể.
- Thêm ZINCOVATE CLEAR Part 1.
- Thêm ZINCOVATE CLEAR Part 2.
- Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc.
- Khuấy trộn đều dung dịch.
- Kiểm tra pH.
- Điều chỉnh pH khi cần thiết.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Việc bổ sung được thực hiện khi cần thiết.
pH được duy trì bằng axit nitric hoặc dung dịch natri hydroxit 30%.
Nồng độ dung dịch cần được duy trì trong khoảng tiêu chuẩn.
Tài liệu đưa ra tỷ lệ bổ sung theo tổng diện tích bề mặt xử lý.
| Chỉ tiêu | Mức bổ sung |
|---|---|
| ZINCOVATE CLEAR | 2,5–3,0 L/100 m² |
TDS đề cập việc bổ sung các thành phần riêng trong quá trình bảo dưỡng.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể | PVC hoặc PP |
| Gia nhiệt | Thiết bị PTFE có kiểm soát nhiệt |
| Lọc | Túi lọc PP, kích thước lỗ 80 µm |
Dung dịch có thể được khuấy bằng chuyển động thùng hoặc sục khí.



