Giới thiệu chung
ZINCOVATE BLACK AZ là hóa chất thụ động crom hóa trị ba. Sản phẩm được thiết kế cho nền mạ kẽm axit.
Hệ tạo lớp thụ động màu đen đồng nhất trên bề mặt. Sau thụ động có thể sử dụng thêm lớp phủ trên.
Lớp phủ bổ sung được dùng nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOVATE BLACK AZ tạo bề mặt màu đen đồng đều trên nền mạ kẽm axit.
Tài liệu ghi khả năng chịu phun muối hơn 100 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng. Điều kiện này được nêu khi có lớp phủ trên.
Các đặc điểm chính gồm:
- Tạo lớp thụ động màu đen đồng đều.
- Dùng cho nền mạ kẽm axit.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Hơn 100 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng với lớp phủ trên.
Thành phần pha mới
Dung dịch pha mới sử dụng ZINCOVATE BLACK AZ Part A và Part B.
| Thành phần | Nồng độ pha mới |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK AZ Part A | 40 ml/L |
| ZINCOVATE BLACK AZ Part B | 100 ml/L |
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK AZ Part A | 30–60 ml/L |
| ZINCOVATE BLACK AZ Part B | 80–120 ml/L |
| pH | 1,8–2,2 |
| Kẽm | <10 g/L |
| Sắt | <500 ppm |
| Nhiệt độ | 30–50°C |
| Thời gian xử lý | 30–60 giây |
| Khuấy trộn | Sục khí |
| Phân tích | Được khuyến nghị |
Dung dịch vận hành trong khoảng 30–50°C. Thời gian xử lý nằm trong khoảng 30–60 giây.
pH cần duy trì trong khoảng 1,8–2,2. Hàm lượng kẽm cần duy trì dưới 10 g/L.
Hàm lượng sắt cần duy trì dưới 500 ppm.
Quy trình pha mới
Bể phải được làm sạch và lọc kỹ trước khi thêm sản phẩm.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước DI đến khoảng hai phần ba thể tích bể.
- Thêm ZINCOVATE BLACK AZ Part A và Part B.
- Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc.
- Sục khí dung dịch.
- Kiểm tra và điều chỉnh pH.
- Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành.
Trình tự xử lý
Tài liệu đưa ra trình tự xử lý như sau:
- Mạ kẽm.
- Rửa sạch.
- Nhúng axit.
- Rửa sạch.
- Xử lý bằng ZINCOVATE BLACK AZ.
- Rửa sạch.
- Phủ lớp hoàn thiện trên nếu cần.
- Sấy khô.
Lớp phủ trên là công đoạn tùy chọn trong quy trình.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Dung dịch được duy trì bằng cách bổ sung thường xuyên các thành phần bảo dưỡng.
Tài liệu sử dụng ZINCOVATE BLACK AZ Part RA và Part RB cho giai đoạn này.
| Thành phần bảo dưỡng | Mức bổ sung |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK AZ Part RA | 6–30 ml/m² |
| ZINCOVATE BLACK AZ Part RB | 10–35 ml/m² |
Mức bổ sung phụ thuộc thông lượng xử lý và lượng dung dịch tiêu hao.
pH được điều chỉnh bằng HNO₃ hoặc HCl.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể | PP hoặc PVC |
| Gia nhiệt | Thiết bị PTFE có kiểm soát nhiệt |
Dung dịch sử dụng sục khí trong quá trình vận hành.




