Giới thiệu chung
ZINCOVATE TLP là hóa chất tạo màng thụ động crom (III) dày. Lớp thụ động có hiệu ứng nhiều màu trên bề mặt.
Sản phẩm được thiết kế để tăng khả năng chống ăn mòn của lớp mạ. Hệ vận hành trong khoảng điều kiện rộng.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOVATE TLP tạo lớp thụ động Cr(III) màng dày và nhiều màu. Tài liệu ghi khả năng chống ăn mòn cao.
Hệ có thể đạt hơn 250 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng. Chỉ tiêu này không yêu cầu sử dụng keo phủ.
Các đặc điểm chính gồm:
- Hơn 250 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng.
- Không cần keo phủ cho chỉ tiêu trên.
- Nhiệt độ hoạt động thấp.
- Khoảng vận hành rộng.
Thành phần pha mới
ZINCOVATE TLP được pha mới ở nồng độ 100 ml/L.
| Thành phần | Nồng độ pha mới |
|---|---|
| ZINCOVATE TLP | 100 ml/L |
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ZINCOVATE TLP | 80–120 ml/L |
| pH | 1,4–3,4 |
| pH tối ưu | 2,0–2,5 |
| Nhiệt độ | 20–40°C |
| Thời gian xử lý | 45–120 giây |
| Khuấy trộn | Sục khí |
| Phân tích | Được đề nghị |
Nồng độ làm việc được duy trì trong khoảng 80–120 ml/L. Nồng độ pha mới được đặt tại 100 ml/L.
pH vận hành nằm trong khoảng 1,4–3,4. Khoảng pH tối ưu là 2,0–2,5.
Quy trình pha mới
Bể cần được làm sạch và lọc kỹ trước khi thêm sản phẩm.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước đến khoảng hai phần ba thể tích bể.
- Thêm lượng ZINCOVATE TLP cần thiết.
- Bổ sung nước đến thể tích làm việc.
- Sục khí và khuấy trộn dung dịch.
- Kiểm tra và điều chỉnh pH.
- Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành.
Quy trình thực hiện
Tài liệu đưa ra trình tự xử lý như sau:
- Mạ kẽm.
- Rửa.
- Nhúng axit.
- Rửa.
- Xử lý bằng ZINCOVATE TLP.
- Rửa.
- Phủ lớp hoàn thiện cuối, nếu cần.
- Sấy khô.
Lớp phủ cuối là công đoạn tùy chọn trong quy trình.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Việc bổ sung được thực hiện khi cần thiết.
ZINCOVATE TLP được duy trì bằng bổ sung theo thông lượng xử lý. Mức bổ sung phụ thuộc lượng tiêu hao thực tế.
| Chỉ tiêu | Mức bổ sung |
|---|---|
| ZINCOVATE TLP | 1,0–2,0 L/100 m² |
pH được điều chỉnh bằng HNO₃ hoặc NaOH.
Phân tích nồng độ
Tài liệu cung cấp phương pháp chuẩn độ để xác định nồng độ ZINCOVATE TLP.
Công thức tính như sau:
t × 11,5 = ml/L ZINCOVATE TLP
Trong đó, t là thể tích dung dịch chuẩn sử dụng khi chuẩn độ.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể | Nhựa PP hoặc PVC |
| Gia nhiệt | Thiết bị PTFE có điều khiển nhiệt |




