| Tên sản phẩm | Hydro peroxide |
| Tên gọi khác | Hydro peroxit; Oxy già |
| Công thức | H2O2 |
| Hàm lượng | 50% |
| Ngoại quan | Dung dịch trong suốt, không màu, dễ phân hủy |
| Quy cách | 30 kg/can |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
1. Hydro peroxit là gì?
Là một chất oxy hóa mạnh có công thức hóa học H2O2
2. Tính chất vật lý

Công thức phân tử: H2O2
Khối lượng mol: 34,01468 g/mol
Ngoại quan: Dung dịch trong suốt, không màu, dễ phân hủy
Khối lượng riêng: 1,4 g/cm3
3. Tính chất hóa học
Hyrdro peoxit thông thường phân hủy theo phản ứng tỏa nhiệt thành nước và khí oxi một cách tự nhiên:
2H2O2 → 2H2O + O2 + Nhiệt lượng
Trong dung dịch nước, hydro peoxit có thể oxy hóa hay khử nhiều loại ion vô cơ.
2Fe2+ (dung dịch) + H2O2 + 2H+ (dung dịch) → 2Fe3+ (dung dịch) + 2H2O (lỏng)
2Fe3+ + H2O2 + 2OH– → 2Fe2+ + 2H2O + O2 ↑
Ph-S-CH3 + H2O2 → Ph-S(O)-CH3 + H2O
có thể tạo ra các peoxoanion theo phản ứng với các anion; ví dụ phản ứng với borax tạo ra natri peborax, là một chất tẩy sử dụng trong các bột giặt:
Na2B4O7 + 4H2O2 + 2NaOH → 2Na2B2O4(OH)4 + H2O
4. Ứng dụng quan trọng
Hyrdro peoxit (oxi già) sử dụng làm chất oxi hóa các chất hữu cơ trong quá trình xử lý nước thải. Đặc biệt được ứng dụng nhiều đối với nước thải chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
Các loại nước thải chủ yếu sử dụng oxi già gồm có: sản xuất giấy, rỉ rác, dược phẩm, điện tử, xi mạ, dệt nhuộm…
Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm, tẩy trắng giấy và bột giấy, y tế, khai khoáng…

Sản xuất các chất tẩy rửa nhẹ
5. Phương pháp sản xuất
Phương trình tổng quan được đơn giản hóa như sau:
H2 + O2 → H2O2








