Giới thiệu phụ gia chống châm kim mạ Niken ASAHI BASE D-2
Trong các dây chuyền mạ Niken hiệu suất cao, quá trình điện phân liên tục giải phóng khí hydro tại cực âm (cathode). Nếu không được xử lý kịp thời, các bọt khí này bám dính trên bề mặt chi tiết, cản trở quá trình kết tủa của ion Niken và hình thành các lỗ châm kim (pitting) gây lỗi bề mặt nghiêm trọng.
ASAHI BASE D-2 là giải pháp hóa chất thế hệ mới được nghiên cứu chuyên biệt cho các bể mạ Niken sử dụng hệ thống khuấy trộn bằng không khí. Cơ chế hoạt động của phụ gia là hạ thấp sức căng bề mặt của dung dịch mạ, giải phóng nhanh chóng các bọt khí trước khi chúng kết tụ thành bọt lớn, đảm bảo bề mặt lớp mạ đồng đều, láng mịn và không tì vết.
Ưu điểm nổi bật của ASAHI BASE D-2
- Chống châm kim vượt trội: Ngăn chặn triệt để tình trạng bám dính của khí hydro và các bọt khí nhỏ sinh ra từ hệ thống sục khí trên bề mặt cathode.
- Ít tạo bọt khi sục khí mạnh: Ngay cả trong điều kiện khuấy trộn không khí với cường độ lớn, phụ gia hạn chế tối đa nguy cơ tràn bọt ra khỏi bể mạ.
- Bền bỉ với hệ thống lọc: Tính chất hoạt động của ASAHI BASE D-2 vẫn duy trì ổn định ngay cả khi dung dịch mạ được lọc liên tục qua cột than hoạt tính.
- Tiết kiệm hóa chất: Việc hạ thấp sức căng bề mặt giúp giảm đáng kể lượng dung dịch mạ bị thất thoát (kéo theo) bám dính trên chi tiết khi nâng gá ra khỏi bồn.
- Ngăn bám tạp chất: Hạn chế các chất bẩn nổi trên mặt bể hoặc cặn không tan bám dính vào bề mặt sản phẩm mạ.
- Không làm giảm độ bóng: Hoàn toàn không gây tác động tiêu cực đến tốc độ kết tủa, độ bám dính cũng như độ bóng của lớp mạ; dùng tốt cho cả quy trình mạ bán bóng lẫn mạ bóng.
Thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng
| Thông số / Quy trình | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú |
| Phạm vi ứng dụng | Bể mạ Niken bóng & Niken bán bóng | Hệ khuấy trộn bằng không khí |
| Nồng độ pha ban đầu | Tiêu chuẩn khuyến nghị: | |
| Định mức bổ sung tham khảo | Bổ sung theo dòng điện làm việc | |
| Phương pháp kiểm soát | Đo sức căng bề mặt dung dịch mạ | Đảm bảo duy trì sức căng bề mặt ổn định |
Phương pháp kiểm soát và lưu ý vận hành
- Kiểm soát định kỳ: Để đạt hiệu quả tối ưu, lượng ASAHI BASE D-2 cần được kiểm soát chính xác bằng phương pháp đo sức căng bề mặt dung dịch theo lịch trình kỹ thuật định kỳ.
- Bổ sung: Khi vận hành dây chuyền liên tục, nên bổ sung phụ gia theo lượng điện năng tiêu thụ thực tế ( cho mỗi ) nhằm giữ nồng độ ổn định.
- Bảo quản: Lưu trữ hóa chất tại khu vực khô ráo, thoáng mát, đậy kín nắp thùng sau khi sử dụng và tránh ánh nắng trực tiếp.




