NICKEL WETTER AP là phụ gia chống rỗ dùng trong quá trình mạ niken điện. Sản phẩm phù hợp với cả bể khuấy trộn cơ học và bể sục khí. Nồng độ vận hành nằm trong khoảng 0,5–2 mL/L. Dung dịch cần được bổ sung theo yêu cầu để duy trì nồng độ trong khoảng tiêu chuẩn.
Đặc điểm nổi bật của NICKEL WETTER AP
- Chống rỗ lớp mạ: sử dụng làm chất chống rỗ trong quá trình mạ niken điện.
- Phù hợp khuấy trộn cơ học: sử dụng cho bể mạ áp dụng phương pháp khuấy trộn cơ học.
- Phù hợp sục khí: sử dụng cho bể mạ áp dụng phương pháp khuấy trộn bằng sục khí.
Ứng dụng của chất chống rỗ NICKEL WETTER AP
NICKEL WETTER AP được bổ sung vào dung dịch mạ niken điện để chống rỗ lớp mạ. Sản phẩm phù hợp với hai phương pháp khuấy trộn được nêu trong tài liệu: cơ học và sục khí.
Việc sử dụng cần bảo đảm nồng độ phụ gia nằm trong khoảng vận hành quy định.
Thông số sử dụng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | NICKEL WETTER AP |
| Chức năng | Chất chống rỗ |
| Quá trình sử dụng | Mạ niken điện |
| Phương pháp khuấy trộn phù hợp | Khuấy trộn cơ học hoặc sục khí |
| Nồng độ vận hành | 0,5–2 mL/L |
| Mã sản phẩm | 544001 |
Hướng dẫn bổ sung và kiểm soát
Duy trì nồng độ NICKEL WETTER AP trong khoảng 0,5–2 mL/L. Bổ sung theo yêu cầu thực tế để giữ dung dịch trong khoảng tiêu chuẩn.
Tài liệu không quy định lượng bổ sung theo ampe-giờ hoặc lịch bổ sung cố định. Vì vậy, cần xác định lượng bổ sung dựa trên nhu cầu duy trì nồng độ của bể mạ.
Lưu ý về thải bỏ
Dung dịch và chất thải liên quan cần được thải bỏ theo yêu cầu của cơ quan quản lý địa phương.




