Giới thiệu chung
ZINCOVATE BLACK là hệ thụ động crom hóa trị ba cho nền mạ kẽm kiềm. Sản phẩm tạo lớp thụ động màu đen đồng đều.
Lớp thụ động có khả năng chống ăn mòn tốt. Tài liệu cũng đề cập việc phủ thêm lớp keo sau thụ động.
Lớp phủ bổ sung được sử dụng nhằm tăng khả năng chống ăn mòn.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOVATE BLACK tạo lớp thụ động màu đen đồng đều trên bề mặt mạ kẽm kiềm.
Tài liệu ghi khả năng bảo vệ hơn 100 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng.
Các đặc điểm chính gồm:
- Tạo lớp thụ động màu đen đồng đều.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Hơn 100 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng.
- Có thể sử dụng thêm lớp phủ cuối.
Thành phần pha mới
ZINCOVATE BLACK là hệ gồm hai thành phần.
| Thành phần | Nồng độ pha mới |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK Part A | 125 ml/L |
| ZINCOVATE BLACK Part B | 125 ml/L |
Hai thành phần được bổ sung với cùng nồng độ khi pha mới.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK Part A | 100–150 ml/L |
| ZINCOVATE BLACK Part B | 100–150 ml/L |
| pH | 2,3–2,5 |
| Kẽm | <15 g/L |
| Sắt | <150 ppm |
| Nhiệt độ | 25–35°C |
| Thời gian xử lý | 40–80 giây |
| Khuấy trộn | Sục khí |
| Phân tích | Được đề nghị |
Dung dịch được vận hành trong khoảng nhiệt độ 25–35°C. Thời gian xử lý nằm trong khoảng 40–80 giây.
pH cần duy trì trong khoảng 2,3–2,5. Hàm lượng kẽm cần duy trì dưới 15 g/L.
Hàm lượng sắt cần duy trì dưới 150 ppm.
Quy trình pha mới
Bể phải được làm sạch và lọc kỹ trước khi pha dung dịch.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước DI đến khoảng hai phần ba thể tích bể.
- Thêm ZINCOVATE BLACK Part A và Part B.
- Bổ sung nước DI đến thể tích làm việc.
- Sục khí dung dịch.
- Để dung dịch ổn định trong 24 giờ.
- Kiểm tra và điều chỉnh pH.
- Gia nhiệt đến nhiệt độ vận hành.
Trình tự xử lý
Tài liệu đưa ra trình tự xử lý như sau:
- Mạ kẽm.
- Rửa sạch.
- Nhúng axit.
- Rửa sạch.
- Xử lý bằng ZINCOVATE BLACK.
- Rửa sạch.
- Phủ lớp keo nếu cần.
- Sấy khô.
Lớp keo phủ là công đoạn tùy chọn trong quy trình.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên. Việc bổ sung được thực hiện khi cần thiết.
Nồng độ Part A và Part B cần được duy trì trong khoảng vận hành.
Mức bổ sung phụ thuộc lượng dung dịch tiêu hao.
| Thành phần | Mức bổ sung tham khảo |
|---|---|
| ZINCOVATE BLACK Part A | 10–20 ml/m² |
| ZINCOVATE BLACK Part B | 10–20 ml/m² |
pH được điều chỉnh bằng HNO₃ hoặc NaOH.
Phân tích và bổ sung
Tài liệu cung cấp phương pháp phân tích ZINCOVATE BLACK Part A.
Công thức tính như sau:
t × 19,5 = ml/L ZINCOVATE BLACK Part A
Trong đó, t là thể tích dung dịch chuẩn sử dụng khi chuẩn độ.
Mỗi 1 ml/L Part A thiếu cần bổ sung 1 ml/L Part A.
Đồng thời cần bổ sung 1 ml/L ZINCOVATE BLACK Part B.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể | Nhựa PP hoặc PVC |
| Gia nhiệt | Thiết bị PTFE có kiểm soát nhiệt |
Tài liệu yêu cầu sục khí trong quá trình vận hành.




