PROTECTALL-200B là lớp phủ hoàn thiện màu đen hữu cơ–vô cơ. Sản phẩm được sử dụng sau công đoạn thụ động đen Cr3+ trên lớp mạ kẽm.
Lớp phủ giúp cải thiện khả năng bảo vệ, chống ăn mòn và màu đen của bề mặt. Quy trình bao gồm xử lý bằng PROTECTALL-200B, loại bỏ dung dịch thừa và sấy hoàn thiện.
Đặc điểm nổi bật của PROTECTALL-200B
- Tăng khả năng chống ăn mòn: bổ sung lớp bảo vệ cho bề mặt đã thụ động đen Cr3+.
- Cải thiện màu đen: nâng cao màu sắc của bề mặt sau xử lý.
- Bảo vệ trước gỉ trắng: tài liệu ghi nhận trên 200 giờ trước khi xuất hiện gỉ trắng.
- Khoảng nồng độ sử dụng rộng: vận hành ở nồng độ 30–100% theo hướng dẫn kỹ thuật.
Tài liệu chưa nêu chi tiết điều kiện thử nghiệm chống ăn mòn. Cần đánh giá trên hệ lớp mạ thực tế trước khi áp dụng chỉ tiêu nghiệm thu.
Ứng dụng của lớp phủ PROTECTALL-200B
PROTECTALL-200B được sử dụng trong công đoạn hoàn thiện lớp mạ kẽm sau thụ động đen Cr3+. Sản phẩm phù hợp khi cần cải thiện màu đen và tăng khả năng bảo vệ bề mặt.
Tài liệu hướng dẫn xử lý số lượng lớn bằng phương pháp ly tâm kết hợp không khí ấm. Chế độ sấy cần được kiểm soát để đáp ứng điều kiện hoàn thiện lớp phủ.
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ PROTECTALL-200B | 30–100% |
| Nhiệt độ dung dịch | 18–25 °C |
| pH | 9,0–9,5 |
| Thời gian xử lý | 30–60 giây |
| Khuấy trộn | Liên tục |
| Độ tinh lọc | 50–150 µm |
| Mã sản phẩm | 241028 |
Hướng dẫn pha mới dung dịch
- Cho lượng PROTECTALL-200B cần thiết vào bể.
- Bổ sung lượng nước tương ứng với nồng độ đã lựa chọn.
- Trộn kỹ để dung dịch đồng đều.
- Kiểm tra điều kiện vận hành trước khi xử lý chi tiết.
Duy trì khuấy trộn liên tục để bảo đảm hệ dung dịch ổn định.
Trình tự xử lý
Quy trình được nêu trong tài liệu gồm:
- Mạ kẽm.
- Rửa sạch.
- Xử lý bằng axit loãng.
- Rửa sạch.
- Thụ động.
- Rửa sạch.
- Ly tâm không gia nhiệt.
- Xử lý bằng PROTECTALL-200B.
- Ly tâm không gia nhiệt.
- Ly tâm kết hợp sấy nóng.
Các bước rửa và loại bỏ chất lỏng thừa cần được thực hiện theo quy trình kỹ thuật.
Điều kiện sấy sau xử lý
Sấy bằng không khí ấm ở 60–80 °C trong 10–15 phút theo hướng dẫn của tài liệu.
Khi xử lý số lượng lớn, tài liệu đưa ra tốc độ ly tâm 250 vòng/phút cho rổ đường kính 600 mm. Quá trình ly tâm kết hợp luồng không khí ấm, với nhiệt độ chi tiết khoảng 80 °C.
Tốc độ này gắn với kích thước rổ được nêu. Không áp dụng mặc định cho thiết bị có kích thước khác.
Bảo dưỡng và kiểm soát dung dịch
Dung dịch cần được phân tích thường xuyên và bổ sung khi cần thiết. Khi nồng độ giảm, bổ sung PROTECTALL-200B để điều chỉnh.
Việc bổ sung sản phẩm cũng hỗ trợ duy trì pH dung dịch. Cần theo dõi để giữ pH trong khoảng 9,0–9,5.
Theo tài liệu, mỗi 1% nồng độ thiếu cần bổ sung 10 mL/L PROTECTALL-200B. Lượng bổ sung phải căn cứ vào kết quả phân tích.
Yêu cầu thiết bị
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể chứa | PP hoặc PVC |
| Hệ thống lọc | Lõi lọc có kích thước lỗ 50–150 µm |
| Khuấy trộn | Duy trì liên tục |
| Thiết bị hoàn thiện | Thiết bị ly tâm và sấy phù hợp với quy trình |
Phương pháp kiểm soát nồng độ
Tài liệu sử dụng phương pháp xác định lượng chất rắn sau sấy. Mẫu được sấy ở 120 °C đến khối lượng không đổi, sau đó làm nguội và cân.
Kết quả được dùng để tính nồng độ PROTECTALL-200B và xác định nhu cầu bổ sung.




