Công thức hóa học : FeSO4
Tên hóa học :  Ferrous Sulphate, Sắt Sunfat
Xuất xứ: Trung Quốc 
Nồng độ : 98%
Qui cách : 25 kg/ bao

FeSO4 – Sắt sunphat

Sắt (II) Sunfat (công thức hóa học: FeSO₄) là một loại muối vô cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xử lý nước, dệt nhuộm, nông nghiệp và y học. Với những đặc tính hóa lý nổi bật và công dụng đa dạng, FeSO₄ là hóa chất không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất.


1. Tính chất vật lý của FeSO₄

  • FeSO₄ kết tinh thành tinh thể hình thoi, có màu xanh nhạt đặc trưng.

  • Tan hoàn toàn trong nước, không tan trong cồn (rượu).

  • Dễ hút ẩm, dễ bị vón cục nếu không được bảo quản đúng cách.


2. Tính chất hóa học của Sắt (II) Sunfat

Phản ứng tạo thành FeSO₄:

  • Trong quá trình ngâm axit trước khi mạ kim loại:

    Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑

    → Đây là phản ứng phổ biến khi chuẩn bị bề mặt thép trước khi mạ, sinh ra FeSO₄ như một sản phẩm phụ.

  • Từ quá trình oxy hóa pyrit trong tự nhiên:

    2 FeS₂ + 7 O₂ + 2 H₂O → 2 FeSO₄ + 2 H₂SO₄

Tính chất khi phản ứng với nước và nhiệt:

  • Khi hòa tan vào nước, FeSO₄ tạo thành phức ion [Fe(H₂O)₆]²⁺ gần như không màu.

  • Khi gia nhiệt, FeSO₄ mất nước, tinh thể chuyển từ màu xanh sang nâu, rắn. Tiếp tục nung nóng, FeSO₄ phân hủy tạo khí SO₂, SO₃ và Fe₂O₃ (oxit sắt III) màu đỏ nâu.


3. Ứng dụng của FeSO₄ trong đời sống và công nghiệp

3.1. FeSO₄ trong xử lý nước thải

  • Vai trò chính: Hóa chất keo tụ và chất khử.

  • Ứng dụng: Loại bỏ photphat trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

3.2. FeSO₄ trong ngành dệt nhuộm, xi măng, thuộc da

  • Chất cố định thuốc nhuộm: Giúp bám màu bền hơn trong ngành dệt may.

  • Chất khử: Khử Cr(VI) trong xi măng về Cr(III) ít độc hơn.

  • Trong thuộc da: Sử dụng làm đen da, tạo màu sắc tự nhiên.

3.3. FeSO₄ trong ngành y học

  • Bổ sung sắt: Thành phần trong thuốc điều trị thiếu máu do thiếu sắt.

  • Tăng sản xuất hồng cầu: Hỗ trợ sức khỏe tổng thể, nhất là phụ nữ mang thai.

3.4. FeSO₄ trong sản xuất mực, in ấn

  • Thành phần trong mực in truyền thống, giúp tạo màu đen đậm khi kết hợp với tannin từ thảo mộc.

  • Sử dụng để nhuộm len, vải trong các quy trình công nghiệp.

3.5. FeSO₄ trong nông nghiệp

  • Cải tạo đất: Hạ pH cho đất kiềm, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

  • Diệt rêu và cỏ dại: Được sử dụng như một chất diệt rêu, diệt rong tảo hiệu quả.

  • Bổ sung vi lượng: Cung cấp sắt cho cây, ngăn ngừa hiện tượng vàng lá do thiếu sắt.


4. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng an toàn FeSO₄

Bảo quản FeSO₄ đúng cách:

  • Tránh ẩm ướt: Vì FeSO₄ hút ẩm mạnh, cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

  • Không đựng bằng kim loại dễ ăn mòn: Tránh sử dụng sắt, đồng, nhôm hoặc vật liệu hút ẩm để lưu trữ.

  • Bao bì khuyên dùng: Thép không gỉ, bao nhựa, sợi thủy tinh có dán tem cảnh báo hóa chất.

Lưu ý an toàn khi tiếp xúc:

  • Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác với FeSO₄.

  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, cần rửa sạch bằng nước ngay lập tức và đến cơ sở y tế nếu cần thiết.

 

ATH Việt Nam – Nơi cung cấp hóa chất uy tín

Công ty TNHH Công nghệ và Phát triển ATH Việt Nam là đơn vị với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất. Tự hào mang đến khách hàng những sản phẩm hóa chất chất lượng với giá thành cạnh tranh.

Quý khách hàng quan tâm sản phẩm. Vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ:

CÔNG TY TNHH CN & PT ATH VIỆT NAM

Hotline: 0915 045 869 – 0986 066 244

Email: athvietnam@athgroup.com.vn

Fanpage: Công nghệ xi mạ ATH

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ có khách hàng mới có thể đăng nhập hệ thống để nhận xét sản phẩm.

FeSO4 – Sắt sunphat

Sắt (II) Sunfat (công thức hóa học: FeSO₄) là một loại muối vô cơ quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xử lý nước, dệt nhuộm, nông nghiệp và y học. Với những đặc tính hóa lý nổi bật và công dụng đa dạng, FeSO₄ là hóa chất không thể thiếu trong nhiều quy trình sản xuất.


1. Tính chất vật lý của FeSO₄

  • FeSO₄ kết tinh thành tinh thể hình thoi, có màu xanh nhạt đặc trưng.

  • Tan hoàn toàn trong nước, không tan trong cồn (rượu).

  • Dễ hút ẩm, dễ bị vón cục nếu không được bảo quản đúng cách.


2. Tính chất hóa học của Sắt (II) Sunfat

Phản ứng tạo thành FeSO₄:

  • Trong quá trình ngâm axit trước khi mạ kim loại:

    Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂↑

    → Đây là phản ứng phổ biến khi chuẩn bị bề mặt thép trước khi mạ, sinh ra FeSO₄ như một sản phẩm phụ.

  • Từ quá trình oxy hóa pyrit trong tự nhiên:

    2 FeS₂ + 7 O₂ + 2 H₂O → 2 FeSO₄ + 2 H₂SO₄

Tính chất khi phản ứng với nước và nhiệt:

  • Khi hòa tan vào nước, FeSO₄ tạo thành phức ion [Fe(H₂O)₆]²⁺ gần như không màu.

  • Khi gia nhiệt, FeSO₄ mất nước, tinh thể chuyển từ màu xanh sang nâu, rắn. Tiếp tục nung nóng, FeSO₄ phân hủy tạo khí SO₂, SO₃ và Fe₂O₃ (oxit sắt III) màu đỏ nâu.


3. Ứng dụng của FeSO₄ trong đời sống và công nghiệp

3.1. FeSO₄ trong xử lý nước thải

  • Vai trò chính: Hóa chất keo tụ và chất khử.

  • Ứng dụng: Loại bỏ photphat trong nước thải sinh hoạt và công nghiệp.

3.2. FeSO₄ trong ngành dệt nhuộm, xi măng, thuộc da

  • Chất cố định thuốc nhuộm: Giúp bám màu bền hơn trong ngành dệt may.

  • Chất khử: Khử Cr(VI) trong xi măng về Cr(III) ít độc hơn.

  • Trong thuộc da: Sử dụng làm đen da, tạo màu sắc tự nhiên.

3.3. FeSO₄ trong ngành y học

  • Bổ sung sắt: Thành phần trong thuốc điều trị thiếu máu do thiếu sắt.

  • Tăng sản xuất hồng cầu: Hỗ trợ sức khỏe tổng thể, nhất là phụ nữ mang thai.

3.4. FeSO₄ trong sản xuất mực, in ấn

  • Thành phần trong mực in truyền thống, giúp tạo màu đen đậm khi kết hợp với tannin từ thảo mộc.

  • Sử dụng để nhuộm len, vải trong các quy trình công nghiệp.

3.5. FeSO₄ trong nông nghiệp

  • Cải tạo đất: Hạ pH cho đất kiềm, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.

  • Diệt rêu và cỏ dại: Được sử dụng như một chất diệt rêu, diệt rong tảo hiệu quả.

  • Bổ sung vi lượng: Cung cấp sắt cho cây, ngăn ngừa hiện tượng vàng lá do thiếu sắt.


4. Hướng dẫn bảo quản và sử dụng an toàn FeSO₄

Bảo quản FeSO₄ đúng cách:

  • Tránh ẩm ướt: Vì FeSO₄ hút ẩm mạnh, cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

  • Không đựng bằng kim loại dễ ăn mòn: Tránh sử dụng sắt, đồng, nhôm hoặc vật liệu hút ẩm để lưu trữ.

  • Bao bì khuyên dùng: Thép không gỉ, bao nhựa, sợi thủy tinh có dán tem cảnh báo hóa chất.

Lưu ý an toàn khi tiếp xúc:

  • Đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ khi thao tác với FeSO₄.

  • Nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, cần rửa sạch bằng nước ngay lập tức và đến cơ sở y tế nếu cần thiết.

 

ATH Việt Nam – Nơi cung cấp hóa chất uy tín

Công ty TNHH Công nghệ và Phát triển ATH Việt Nam là đơn vị với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hóa chất. Tự hào mang đến khách hàng những sản phẩm hóa chất chất lượng với giá thành cạnh tranh.

Quý khách hàng quan tâm sản phẩm. Vui lòng liên hệ để được tư vấn và hỗ trợ:

CÔNG TY TNHH CN & PT ATH VIỆT NAM

Hotline: 0915 045 869 – 0986 066 244

Email: athvietnam@athgroup.com.vn

Fanpage: Công nghệ xi mạ ATH

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Chỉ có khách hàng mới có thể đăng nhập hệ thống để nhận xét sản phẩm.

C8-08 KĐT Geleximco, Lê Trọng Tấn, Hà Đông, Hà Nội
Mon - Sat: 7:00-18:00
Copyright © 2025 ATH Việt Nam. All rights reserved.