Giới thiệu chung
ZINCOPASS YELLOW S là quy trình thụ động màu một thành phần. Sản phẩm được sử dụng trên nền mạ kẽm.
Quy trình tạo lớp cromat màu vàng trên bề mặt mạ. Hệ được thiết kế đơn giản và dễ vận hành.
Tài liệu cũng mô tả quy trình có tính kinh tế khi sử dụng.
Đặc điểm và lợi ích
ZINCOPASS YELLOW S giúp hạn chế hiện tượng xỉn màu của lớp mạ kẽm. Hệ đồng thời cung cấp khả năng chống ăn mòn tốt.
Dung dịch được thiết kế để dễ kiểm soát trong quá trình vận hành.
Các đặc điểm chính gồm:
- Tạo lớp cromat màu vàng.
- Hạn chế hiện tượng xỉn màu.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Dễ kiểm soát trong vận hành.
Thành phần pha mới
Dung dịch được pha với ZINCOPASS YELLOW S và axit nitric.
| Thành phần | Nồng độ |
|---|---|
| ZINCOPASS YELLOW S | 0,4–0,7% w/v với nước |
| Axit nitric, d = 1,41 g/ml | 5,0 ml/L |
Thông số vận hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nồng độ | 0,4–0,7% |
| pH | 1,3–2,0 |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ môi trường |
| Thời gian xử lý | 10–45 giây |
| Khuấy trộn | Khuấy trộn thông thường |
| Phân tích | Được yêu cầu |
Dung dịch hoạt động ở nhiệt độ môi trường. Thời gian xử lý nằm trong khoảng 10–45 giây.
pH vận hành nằm trong khoảng 1,3–2,0. Tài liệu yêu cầu thực hiện phân tích dung dịch.
Quy trình pha mới
Bể sử dụng ZINCOPASS YELLOW S phải được làm sạch kỹ trước khi sử dụng.
Quy trình pha mới gồm các bước sau:
- Đổ nước sạch đến khoảng một nửa thể tích bể.
- Thêm lượng ZINCOPASS YELLOW S theo yêu cầu.
- Khuấy đều dung dịch.
- Thêm lượng axit nitric cần thiết.
- Bổ sung nước đến thể tích làm việc.
- Khuấy đều trước khi sử dụng.
Sau khi hoàn tất, dung dịch đã sẵn sàng đưa vào vận hành.
Bảo dưỡng và kiểm soát
Để duy trì phạm vi vận hành, cần bổ sung thường xuyên lượng nhỏ ZINCOPASS YELLOW S.
Khi việc bổ sung không còn hiệu quả, dung dịch nên được loại bỏ. Sau đó cần pha mới dung dịch thụ động.
Tạp chất rơi vào dung dịch phải được loại bỏ ngay. Tạp chất có thể làm giảm tuổi thọ của bể.
Yêu cầu thiết bị
Tài liệu chỉ nêu yêu cầu về vật liệu bể.
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Bể xử lý | PP hoặc PE |




